Trang chủ / Lãi suất / Lãi suất tiết kiệm Bảo Việt
Logo Bảo Việt

Lãi suất tiết kiệm Bảo Việt

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Cập nhật: 04/06/2026

Bảng bên dưới tổng hợp lãi suất tiết kiệm của Ngân hàng TMCP Bảo Việt được cập nhật định kỳ theo công bố chính thức. Thông tin lãi suất theo các kỳ hạn phổ biến như 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng và 36 tháng, áp dụng cho gửi tại quầy hoặc online. Dữ liệu giúp bạn so sánh lãi suất ngân hàng, tìm mức lãi suất cao nhất và lựa chọn kỳ hạn gửi tiết kiệm phù hợp. Xem chi tiết từng bảng lãi suất bên dưới để nắm rõ điều kiện áp dụng và ngày cập nhật.

Công cụ tính lãi suất tiết kiệm

Ước tính nhanh theo lãi cuối kỳ

VNĐ
VNĐ

Tiền lãi dự tính

--

Tổng nhận cuối kỳ

--

Lãi mỗi tháng

--

Lãi suất cao nhất

5,80%

Kỳ hạn: 12 Tháng

Lãi suất thấp nhất

0,30%

Lãi suất trung bình

3,79%

Lãi suất áp dụng từ 03/06/2026

Cá nhân

# Kỳ hạn Cuối kỳ (%/năm) Hàng quý (%/năm) Hàng tháng (%/năm) Lãi trước (%/năm)
1 Không kỳ hạn 0,30 -- -- --
2 7 ngày 0,30 -- -- --
3 14 ngày 0,30 -- -- --
4 21 ngày 0,30 -- -- --
5 1 Tháng 3,90 -- -- 3,88
6 2 Tháng 4,00 -- 3,99 3,97
7 3 Tháng 4,20 -- 4,18 4,15
8 4 Tháng 4,20 -- 4,17 4,14
9 5 Tháng 4,20 -- 4,17 4,12
10 6 Tháng 5,50 5,46 5,43 5,35
11 7 Tháng 5,50 -- 5,42 5,33
12 8 Tháng 5,50 -- 5,41 5,30
13 9 Tháng 5,55 5,47 5,45 5,33
14 10 Tháng 5,55 -- 5,43 5,30
15 11 Tháng 5,55 -- 5,42 5,28
16 12 Tháng 5,80 5,75 5,72 5,48
17 13 Tháng 5,80 -- 5,71 5,45
18 15 Tháng 5,80 5,70 5,67 5,40
19 18 Tháng 5,80 5,65 5,62 5,33
20 24 Tháng 5,80 5,60 5,57 5,19
21 36 Tháng 5,80 5,45 5,43 4,94

Nguồn: Công Cụ Tài Chính 360 Độ

Doanh nghiệp

# Kỳ hạn Cuối kỳ (%/năm) Hàng quý (%/năm) Hàng tháng (%/năm) Lãi trước (%/năm)
1 Không kỳ hạn 0,30 0,30 -- --
2 7 ngày 0,30 -- -- --
3 14 ngày 0,30 -- -- --
4 21 ngày 0,30 -- -- --
5 1 Tháng 3,20 -- -- --
6 2 Tháng 3,69 -- -- --
7 3 Tháng 3,89 3,90 -- --
8 4 Tháng 3,88 -- -- --
9 5 Tháng 3,88 -- -- --
10 6 Tháng 4,07 4,08 -- --
11 7 Tháng 4,06 -- -- --
12 8 Tháng 4,05 -- -- --
13 9 Tháng 4,14 4,16 -- --
14 10 Tháng 4,14 -- -- --
15 11 Tháng 4,13 -- -- --
16 12 Tháng 4,31 4,33 -- --
17 13 Tháng 4,40 -- -- --
18 24 Tháng 4,32 4,33 -- --
19 36 Tháng 4,23 4,25 -- --
20 48 Tháng 4,15 4,16 -- --

Nguồn: Công Cụ Tài Chính 360 Độ