Cập nhật:
19/07/2026
Giá Ethereum Name Service (ENS) theo Philippine Peso
Chuyển đổi ENS sang Philippine Peso. Giá Ethereum Name Service hôm nay theo thời gian thực.
₱280.34
-0.88%
1 ENS = ₱280.34
Vốn hóa
₱11,481,948,349
Khối lượng 24h
₱768,912,486
Biến động 24h
-0.88%
Biến động 7d
+8.78%
Chuyển đổi Ethereum Name Service sang PHP
Giá Ethereum Name Service (ENS) hôm nay là $4,55 tính theo PHP.
Trong 24 giờ qua, giá Ethereum Name Service đã giảm -0,88%. Cập nhật gần nhất ngày 19/07/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 ENS = ₱280.34
ENS
PHP
Giá ENS/PHP cao nhất
₱282.81
Giá ENS/PHP thấp nhất
₱277.87
Giá ENS/PHP mở cửa
₱280.34
Giá Ethereum Name Service theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$4.55
2
VND
Vietnamese Dong
₫119,562.00
3
EUR
Euro
€3.98
4
GBP
British Pound Sterling
£3.38
5
JPY
Japanese Yen
¥738.63
6
KRW
South Korean Won
₩6,765.55
7
CAD
Canadian Dollar
CA$6.38
8
AUD
Australian Dollar
A$6.51
9
INR
Indian Rupee
₹439.42
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs1,262.76
11
NGN
Nigerian Naira
₦6,267.28
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳559.84
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM18.62
14
ZAR
South African Rand
R74.76
15
SGD
Singapore Dollar
S$5.87
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$7.78
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs1,526.18
18
THB
Thai Baht
฿152.76
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp81,584.00