AUD

Đô la Úc (AUD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 08/06/2026 13:43

Mua vào

18.562,939 ₫

A$

Bán ra

18.562,939 ₫

A$

Chuyển khoản

18.562,939 ₫

A$

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 15.524,800 ₫ 15.554,670 ₫ 16.185,420 ₫ 16.151,620 ₫
ACB ACB Nguồn 18.176 ₫ 18.295 ₫ 18.918 ₫ 18.918 ₫
Agribank Agribank Nguồn 15.520,150 ₫ 15.523,570 ₫ 16.141,680 ₫ 16.150 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 18.500 ₫ 19.084 ₫ 19.084 ₫
BIDV BIDV Nguồn 18.437 ₫ 18.504 ₫ 19.129 ₫ 19.129 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 18.416 ₫ 18.471 ₫ 19.157 ₫ 19.132 ₫
GPBank GPBank Nguồn 15.537,200 ₫ 15.504,910 ₫ 16.188,660 ₫ 16.185,530 ₫
HDBank HDBank Nguồn 15.527,900 ₫ 15.509,570 ₫ 16.268,040 ₫ 16.116,090 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 15.455,050 ₫ 15.537,560 ₫ 16.232,400 ₫ 16.137,080 ₫
HSBC HSBC Nguồn 15.493,800 ₫ 15.506,460 ₫ 16.143,300 ₫ 16.183,920 ₫
Indovina Indovina Nguồn 15.537,200 ₫ 15.567,110 ₫ 16.138,440 ₫ 16.120,930 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 15.453,500 ₫ 15.551,560 ₫ 16.234,020 ₫ 16.161,310 ₫
MB MB Nguồn 15.521,700 ₫ 15.588,880 ₫ 16.175,700 ₫ 16.141,930 ₫
MBV MBV Nguồn -- 18.151 ₫ -- 18.867 ₫
MSB MSB Nguồn 15.472,100 ₫ 15.548,450 ₫ 16.161,120 ₫ 16.159,690 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 15.467,450 ₫ 15.582,660 ₫ 16.185,420 ₫ 16.158,080 ₫
NCB NCB Nguồn 15.490,700 ₫ 15.570,220 ₫ 16.146,540 ₫ 16.127,390 ₫
OCB OCB Nguồn 15.571,300 ₫ 15.543,780 ₫ 16.169,220 ₫ 16.137,080 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 18.273 ₫ 18.457 ₫ 19.073 ₫ 19.073 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 15.450,400 ₫ 15.550 ₫ 16.272,900 ₫ 16.161,310 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 15.515,500 ₫ 15.511,130 ₫ 16.224,300 ₫ 16.151,620 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 15.447,300 ₫ 15.577,990 ₫ 16.138,440 ₫ 16.146,770 ₫
SCB SCB Nguồn 15.518,600 ₫ 15.581,100 ₫ 16.266,420 ₫ 16.198,450 ₫
SeABank SeABank Nguồn 15.532,550 ₫ 15.567,110 ₫ 16.266,420 ₫ 16.101,550 ₫
SHB SHB Nguồn 15.501,550 ₫ 15.508,020 ₫ 16.263,180 ₫ 16.159,690 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 15.436,450 ₫ 15.539,120 ₫ 16.268,040 ₫ 16.143,540 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 18.017 ₫ 18.291 ₫ 18.875 ₫ 18.875 ₫
TPB TPB Nguồn 15.513,950 ₫ 15.537,560 ₫ 16.217,820 ₫ 16.135,470 ₫
UOB UOB Nguồn 18.133 ₫ 18.320 ₫ 19.131 ₫ 19.131 ₫
VIB VIB Nguồn 18.542,001 ₫ 18.655,001 ₫ 19.357,001 ₫ 19.259,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 15.566,650 ₫ 15.551,560 ₫ 16.127,100 ₫ 16.129,010 ₫
VietBank VietBank Nguồn 15.422,500 ₫ 15.593,540 ₫ 16.185,420 ₫ 16.114,470 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 15.487,600 ₫ 15.553,110 ₫ 16.258,320 ₫ 16.106,400 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 18.277,690 ₫ 18.462,310 ₫ 19.053,530 ₫ 19.053,530 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 15.481,400 ₫ 15.539,120 ₫ 16.187,040 ₫ 16.120,930 ₫
VPBank VPBank Nguồn 18.161 ₫ 18.161 ₫ 18.928 ₫ 18.878 ₫
VRB VRB Nguồn 15.479,850 ₫ 15.525,120 ₫ 16.156,260 ₫ 16.108,010 ₫