AUD

Đô la Úc (AUD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 24/06/2026 13:43

Mua vào

18.364,870 ₫

A$

Bán ra

18.364,870 ₫

A$

Chuyển khoản

18.364,870 ₫

A$

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 15.560,450 ₫ 15.511,130 ₫ 16.243,740 ₫ 16.130,620 ₫
ACB ACB Nguồn 17.919 ₫ 18.036 ₫ 18.650 ₫ 18.650 ₫
Agribank Agribank Nguồn 15.544,950 ₫ 15.548,450 ₫ 16.216,200 ₫ 16.120,930 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 18.106 ₫ 18.680 ₫ 18.680 ₫
BIDV BIDV Nguồn 17.979 ₫ 18.044 ₫ 18.680 ₫ 18.680 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 17.984 ₫ 18.038 ₫ 18.646 ₫ 18.621 ₫
GPBank GPBank Nguồn 15.531 ₫ 15.514,240 ₫ 16.178,940 ₫ 16.156,460 ₫
HDBank HDBank Nguồn 15.544,950 ₫ 15.518,900 ₫ 16.154,640 ₫ 16.116,090 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 15.541,850 ₫ 15.595,100 ₫ 16.144,920 ₫ 16.167,770 ₫
HSBC HSBC Nguồn 15.565,100 ₫ 15.567,110 ₫ 16.161,120 ₫ 16.143,540 ₫
Indovina Indovina Nguồn 15.520,150 ₫ 15.565,550 ₫ 16.271,280 ₫ 16.154,850 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 15.472,100 ₫ 15.539,120 ₫ 16.170,840 ₫ 16.159,690 ₫
MB MB Nguồn 15.459,700 ₫ 15.562,440 ₫ 16.198,380 ₫ 16.187,150 ₫
MBV MBV Nguồn -- 17.965 ₫ -- 18.633 ₫
MSB MSB Nguồn 15.512,400 ₫ 15.514,240 ₫ 16.183,800 ₫ 16.198,450 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 15.572,850 ₫ 15.512,680 ₫ 16.272,900 ₫ 16.145,160 ₫
NCB NCB Nguồn 15.571,300 ₫ 15.551,560 ₫ 16.276,140 ₫ 16.180,690 ₫
OCB OCB Nguồn 15.442,650 ₫ 15.565,550 ₫ 16.208,100 ₫ 16.196,840 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 17.925 ₫ 18.106 ₫ 18.767 ₫ 18.767 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 15.526,350 ₫ 15.554,670 ₫ 16.217,820 ₫ 16.116,090 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 15.475,200 ₫ 15.585,770 ₫ 16.259,940 ₫ 16.143,540 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 15.526,350 ₫ 15.546,890 ₫ 16.253,460 ₫ 16.185,530 ₫
SCB SCB Nguồn 15.554,250 ₫ 15.570,220 ₫ 16.277,760 ₫ 16.171 ₫
SeABank SeABank Nguồn 15.524,800 ₫ 15.570,220 ₫ 16.144,920 ₫ 16.119,320 ₫
SHB SHB Nguồn 15.517,050 ₫ 15.570,220 ₫ 16.191,900 ₫ 16.156,460 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 15.490,700 ₫ 15.593,540 ₫ 16.271,280 ₫ 16.153,230 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 17.745 ₫ 18.018 ₫ 18.595 ₫ 18.595 ₫
TPB TPB Nguồn 15.572,850 ₫ 15.512,680 ₫ 16.123,860 ₫ 16.196,840 ₫
UOB UOB Nguồn 17.790 ₫ 17.973 ₫ 18.783 ₫ 18.783 ₫
VIB VIB Nguồn 18.542,001 ₫ 18.655,001 ₫ 19.357,001 ₫ 19.259,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 15.441,100 ₫ 15.509,570 ₫ 16.165,980 ₫ 16.124,160 ₫
VietBank VietBank Nguồn 15.441,100 ₫ 15.584,210 ₫ 16.162,740 ₫ 16.182,300 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 15.428,700 ₫ 15.536,010 ₫ 16.211,340 ₫ 16.111,240 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 17.930,270 ₫ 18.111,390 ₫ 18.691,380 ₫ 18.691,380 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 15.537,200 ₫ 15.540,670 ₫ 16.154,640 ₫ 16.182,300 ₫
VPBank VPBank Nguồn 17.926 ₫ 17.926 ₫ 18.683 ₫ 18.633 ₫
VRB VRB Nguồn 15.482,950 ₫ 15.534,450 ₫ 16.221,060 ₫ 16.111,240 ₫