CHF

Franc Thụy Sĩ (CHF)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 24/06/2026 13:43

Mua vào

32.442,339 ₫

CHF

Bán ra

32.442,339 ₫

CHF

Chuyển khoản

32.442,339 ₫

CHF

Tỷ giá theo ngân hàng (36)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 27.530,250 ₫ 27.483,880 ₫ 28.929,600 ₫ 28.689,630 ₫
ACB ACB Nguồn -- 32.010 ₫ -- 32.974 ₫
Agribank Agribank Nguồn 27.516,500 ₫ 27.583,060 ₫ 28.869,120 ₫ 28.735,630 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 32.123 ₫ 32.983 ₫ 32.983 ₫
BIDV BIDV Nguồn 32.164 ₫ 32.264 ₫ 33.133 ₫ 33.133 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 32.052 ₫ 32.116 ₫ 33.109 ₫ 33.059 ₫
GPBank GPBank Nguồn 27.478 ₫ 27.616,120 ₫ 28.897,920 ₫ 28.712,630 ₫
HDBank HDBank Nguồn 27.439,500 ₫ 27.558,270 ₫ 28.918,080 ₫ 28.796 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 27.596,250 ₫ 27.580,310 ₫ 28.742,400 ₫ 28.681 ₫
HSBC HSBC Nguồn 27.563,250 ₫ 27.610,610 ₫ 28.800 ₫ 28.787,380 ₫
Indovina Indovina Nguồn 27.577 ₫ 27.588,570 ₫ 28.788,480 ₫ 28.833,380 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 27.450,500 ₫ 27.552,760 ₫ 28.768,320 ₫ 28.689,630 ₫
MB MB Nguồn 27.445 ₫ 27.621,630 ₫ 28.771,200 ₫ 28.741,380 ₫
MSB MSB Nguồn 27.434 ₫ 27.475,620 ₫ 28.866,240 ₫ 28.738,500 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 27.590,750 ₫ 27.618,880 ₫ 28.846,080 ₫ 28.747,130 ₫
NCB NCB Nguồn 27.406,500 ₫ 27.467,350 ₫ 28.941,120 ₫ 28.704 ₫
OCB OCB Nguồn 27.425,750 ₫ 27.533,470 ₫ 28.938,240 ₫ 28.827,630 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 31.737 ₫ 32.058 ₫ 33,180 ₫ 33,180 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 27.634,750 ₫ 27.467,350 ₫ 28.854,720 ₫ 28.813,250 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 27.522 ₫ 27.478,370 ₫ 28.820,160 ₫ 28.686,750 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 27.431,250 ₫ 27.561,020 ₫ 28.854,720 ₫ 28.816,130 ₫
SCB SCB Nguồn 27.494,500 ₫ 27.613,370 ₫ 28.676,160 ₫ 28.755,750 ₫
SeABank SeABank Nguồn 27.500 ₫ 27.511,430 ₫ 28.759,680 ₫ 28.683,880 ₫
SHB SHB Nguồn 27.596,250 ₫ 27.494,900 ₫ 28.872 ₫ 28.824,750 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 27.447,750 ₫ 27.585,820 ₫ 28.848,960 ₫ 28.801,750 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 31.839 ₫ 32.220 ₫ 32.876 ₫ 32.876 ₫
TPB TPB Nguồn 27.604,500 ₫ 27.585,820 ₫ 28.713,600 ₫ 28.706,880 ₫
UOB UOB Nguồn 31.482 ₫ 31.807 ₫ 33.239 ₫ 33.239 ₫
VIB VIB Nguồn -- 33.158,999 ₫ -- 34.143,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 27.505,500 ₫ 27.629,900 ₫ 28.920,960 ₫ 28.787,380 ₫
VietBank VietBank Nguồn 27.392,750 ₫ 27.596,840 ₫ 28.690,560 ₫ 28.683,880 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 27.511 ₫ 27.618,880 ₫ 28.817,280 ₫ 28.758,630 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 31.742,040 ₫ 32.062,670 ₫ 33.089,440 ₫ 33.089,440 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 27.502,750 ₫ 27.511,430 ₫ 28.941,120 ₫ 28.695,380 ₫
VPBank VPBank Nguồn 31.895 ₫ 32.045 ₫ 32.949 ₫ 32.949 ₫
VRB VRB Nguồn 27.412 ₫ 27.632,650 ₫ 28.941,120 ₫ 28.775,880 ₫