CHF

Franc Thụy Sĩ (CHF)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 19/06/2026 01:44

Mua vào

32.928,535 ₫

CHF

Bán ra

32.928,535 ₫

CHF

Chuyển khoản

32.928,535 ₫

CHF

Tỷ giá theo ngân hàng (36)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 27.626,500 ₫ 27.538,980 ₫ 28.944 ₫ 28.781,630 ₫
ACB ACB Nguồn -- 32.277 ₫ -- 33.249 ₫
Agribank Agribank Nguồn 27.392,750 ₫ 27.572,040 ₫ 28.696,320 ₫ 28.744,250 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 32.526 ₫ 33.403 ₫ 33.403 ₫
BIDV BIDV Nguồn 32.583 ₫ 32.684 ₫ 33.560 ₫ 33.560 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 32.319 ₫ 32.384 ₫ 33.364 ₫ 33.314 ₫
GPBank GPBank Nguồn 27.599 ₫ 27.500,410 ₫ 28.791,360 ₫ 28.727 ₫
HDBank HDBank Nguồn 27.379 ₫ 27.508,680 ₫ 28.658,880 ₫ 28.695,380 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 27.513,750 ₫ 27.555,510 ₫ 28.811,520 ₫ 28.698,250 ₫
HSBC HSBC Nguồn 27.483,500 ₫ 27.610,610 ₫ 28.713,600 ₫ 28.683,880 ₫
Indovina Indovina Nguồn 27.530,250 ₫ 27.613,370 ₫ 28.733,760 ₫ 28.796 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 27.475,250 ₫ 27.580,310 ₫ 28.857,600 ₫ 28.735,630 ₫
MB MB Nguồn 27.472,500 ₫ 27.624,390 ₫ 28.880,640 ₫ 28.778,750 ₫
MSB MSB Nguồn 27.395,500 ₫ 27.497,660 ₫ 28.690,560 ₫ 28.770,130 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 27.483,500 ₫ 27.555,510 ₫ 28.707,840 ₫ 28.761,500 ₫
NCB NCB Nguồn 27.579,750 ₫ 27.555,510 ₫ 28.918,080 ₫ 28.821,880 ₫
OCB OCB Nguồn 27.497,250 ₫ 27.497,660 ₫ 28.897,920 ₫ 28.755,750 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 32.116 ₫ 32.441 ₫ 33.577 ₫ 33.577 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 27.365,250 ₫ 27.538,980 ₫ 28.713,600 ₫ 28.824,750 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 27.618,250 ₫ 27.624,390 ₫ 28.702,080 ₫ 28.669,500 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 27.442,250 ₫ 27.536,230 ₫ 28.730,880 ₫ 28.689,630 ₫
SCB SCB Nguồn 27.423 ₫ 27.489,390 ₫ 28.811,520 ₫ 28.764,380 ₫
SeABank SeABank Nguồn 27.629,250 ₫ 27.610,610 ₫ 28.880,640 ₫ 28.801,750 ₫
SHB SHB Nguồn 27.456 ₫ 27.514,190 ₫ 28.745,280 ₫ 28.764,380 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 27.436,750 ₫ 27.508,680 ₫ 28.661,760 ₫ 28.732,750 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 32.096 ₫ 32.478 ₫ 33.127 ₫ 33.127 ₫
TPB TPB Nguồn 27.431,250 ₫ 27.533,470 ₫ 28.915,200 ₫ 28.807,500 ₫
UOB UOB Nguồn 31.880 ₫ 32.209 ₫ 33.659 ₫ 33.659 ₫
VIB VIB Nguồn -- 33.158,999 ₫ -- 34.143,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 27.544 ₫ 27.588,570 ₫ 28.895,040 ₫ 28.681 ₫
VietBank VietBank Nguồn 27.623,750 ₫ 27.514,190 ₫ 28.690,560 ₫ 28.824,750 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 27.610 ₫ 27.478,370 ₫ 28.857,600 ₫ 28.686,750 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 32.125,510 ₫ 32.450,010 ₫ 33.489,190 ₫ 33.489,190 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 27.541,250 ₫ 27.494,900 ₫ 28.846,080 ₫ 28.692,500 ₫
VPBank VPBank Nguồn 32.196 ₫ 32.346 ₫ 33.244 ₫ 33.244 ₫
VRB VRB Nguồn 27.544 ₫ 27.616,120 ₫ 28.661,760 ₫ 28.764,380 ₫