CNY

Nhân dân tệ (CNY)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 27/06/2026 13:43

Mua vào

3.856,743 ₫

CNY

Bán ra

3.856,743 ₫

CNY

Chuyển khoản

3.856,743 ₫

CNY

Tỷ giá theo ngân hàng (26)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 3.413,600 ₫ 3.426,160 ₫ 3.567,110 ₫ 3.553,950 ₫
ACB ACB Nguồn -- 3.836 ₫ -- 3.919 ₫
Agribank Agribank Nguồn 3.401,020 ₫ 3.411,450 ₫ 3.562,100 ₫ 3.556,800 ₫
BIDV BIDV Nguồn -- 3.800 ₫ 3.936 ₫ 3.936 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn -- 3.792 ₫ 3.968 ₫ 3.968 ₫
GPBank GPBank Nguồn 3.409,860 ₫ 3.427,870 ₫ 3.578,930 ₫ 3.559,290 ₫
HDBank HDBank Nguồn 3.412,240 ₫ 3.427,520 ₫ 3.593,960 ₫ 3.556,080 ₫
Indovina Indovina Nguồn 3.408,160 ₫ 3.427,870 ₫ 3.590,740 ₫ 3.549,680 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 3.396,600 ₫ 3.422,390 ₫ 3.576,780 ₫ 3.560 ₫
MB MB Nguồn 3.390,820 ₫ 3.428,210 ₫ 3.583,940 ₫ 3.569,260 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 3.397,620 ₫ 3.423,760 ₫ 3.570,690 ₫ 3.550,030 ₫
NCB NCB Nguồn 3.391,840 ₫ 3.426,160 ₫ 3.568,900 ₫ 3.569,970 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn -- 3,810 ₫ -- 3.977 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 3.386,060 ₫ 3.424,100 ₫ 3.580,360 ₫ 3.560,360 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 3.399,320 ₫ 3.418,630 ₫ 3.595,750 ₫ 3.550,740 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 3.396,940 ₫ 3.411,110 ₫ 3.572,840 ₫ 3.565,700 ₫
SCB SCB Nguồn 3.415,980 ₫ 3.417,610 ₫ 3.586,800 ₫ 3.559,290 ₫
SHB SHB Nguồn 3.408,160 ₫ 3.417,950 ₫ 3.593,960 ₫ 3.569,610 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 3.387,080 ₫ 3.423,760 ₫ 3.595,040 ₫ 3.560 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn -- 3.828 ₫ 3.920 ₫ 3.920 ₫
TPB TPB Nguồn 3.401,360 ₫ 3.411,790 ₫ 3.565,680 ₫ 3.559,640 ₫
VietABank VietABank Nguồn 3.400,680 ₫ 3.419,320 ₫ 3.585,010 ₫ 3.557,150 ₫
VietBank VietBank Nguồn 3.410,200 ₫ 3.417,610 ₫ 3.579,640 ₫ 3.557,150 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 3.391,840 ₫ 3.422,390 ₫ 3.587,880 ₫ 3.566,410 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 3.769,410 ₫ 3.807,480 ₫ 3.929,420 ₫ 3.929,420 ₫
VPBank VPBank Nguồn -- 3.848 ₫ 3.889 ₫ 3.889 ₫