CNY

Nhân dân tệ (CNY)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 08/06/2026 13:43

Mua vào

3.863,067 ₫

CNY

Bán ra

3.863,067 ₫

CNY

Chuyển khoản

3.863,067 ₫

CNY

Tỷ giá theo ngân hàng (26)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 3.384,700 ₫ 3.426,500 ₫ 3.589,670 ₫ 3.564,630 ₫
ACB ACB Nguồn -- 3.858 ₫ -- 3.947 ₫
Agribank Agribank Nguồn 3.412,240 ₫ 3.414,190 ₫ 3.593,250 ₫ 3.551,460 ₫
BIDV BIDV Nguồn -- 3.820 ₫ 3.950 ₫ 3.950 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn -- 3.812 ₫ 3.990 ₫ 3.990 ₫
GPBank GPBank Nguồn 3.383,340 ₫ 3.428,550 ₫ 3.595,750 ₫ 3.558,580 ₫
HDBank HDBank Nguồn 3.393,540 ₫ 3.429,920 ₫ 3.565,320 ₫ 3.570,680 ₫
Indovina Indovina Nguồn 3.396,260 ₫ 3.426,500 ₫ 3.590,380 ₫ 3.557,510 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 3.389,800 ₫ 3.420,680 ₫ 3.591,810 ₫ 3.553,240 ₫
MB MB Nguồn 3.402,040 ₫ 3.427,180 ₫ 3.594,320 ₫ 3.570,680 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 3.391,500 ₫ 3.417,610 ₫ 3.562,100 ₫ 3.556,800 ₫
NCB NCB Nguồn 3.413,260 ₫ 3.415,900 ₫ 3.589,670 ₫ 3.564,270 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn -- 3.826 ₫ -- 3.983 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 3.386,740 ₫ 3.429,920 ₫ 3.562,100 ₫ 3.564,270 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 3.391,840 ₫ 3.424,790 ₫ 3.580 ₫ 3.552,520 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 3.392,860 ₫ 3.426,500 ₫ 3.586,800 ₫ 3.557,150 ₫
SCB SCB Nguồn 3.389,460 ₫ 3.414,190 ₫ 3.576,420 ₫ 3.568,190 ₫
SHB SHB Nguồn 3.384,700 ₫ 3.414,870 ₫ 3.581,070 ₫ 3.569,610 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 3.396,600 ₫ 3.417,610 ₫ 3.567,470 ₫ 3.568,900 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn -- 3.851 ₫ 3.944 ₫ 3.944 ₫
TPB TPB Nguồn 3.384,360 ₫ 3.409,740 ₫ 3.590,380 ₫ 3.562,490 ₫
VietABank VietABank Nguồn 3.385,380 ₫ 3.416,920 ₫ 3.596,470 ₫ 3.565,340 ₫
VietBank VietBank Nguồn 3.410,540 ₫ 3.422,390 ₫ 3.596,830 ₫ 3.557,860 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 3.402,380 ₫ 3.409,740 ₫ 3.578,930 ₫ 3.562,490 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 3.789,160 ₫ 3.827,430 ₫ 3.950 ₫ 3.950 ₫
VPBank VPBank Nguồn -- 3.869 ₫ 3.910 ₫ 3.910 ₫