EUR

Euro (EUR)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 25/06/2026 01:43

Mua vào

29.901,762 ₫

EUR

Bán ra

29.901,762 ₫

EUR

Chuyển khoản

29.901,762 ₫

EUR

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 25.861,920 ₫ 25.842,250 ₫ 27.159,620 ₫ 27.009,430 ₫
ACB ACB Nguồn 29.290 ₫ 29.407 ₫ 30.583 ₫ 30.583 ₫
Agribank Agribank Nguồn 25.887,720 ₫ 25.886,190 ₫ 27.045,800 ₫ 27.128,450 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn 29.270 ₫ 29.583 ₫ 30.313 ₫ 30.313 ₫
BIDV BIDV Nguồn 29.452 ₫ 29.476 ₫ 30.808 ₫ 30.808 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 29.380 ₫ 29.468 ₫ 30.596 ₫ 30.546 ₫
GPBank GPBank Nguồn 25.732,920 ₫ 25.831,910 ₫ 27.037,670 ₫ 27.074,350 ₫
HDBank HDBank Nguồn 25.823,220 ₫ 25.837,080 ₫ 27.194,850 ₫ 26.998,610 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 25.841,280 ₫ 25.924,970 ₫ 26.999,730 ₫ 27.012,130 ₫
HSBC HSBC Nguồn 25.815,480 ₫ 25.775,040 ₫ 27.200,270 ₫ 27.074,350 ₫
Indovina Indovina Nguồn 25.758,720 ₫ 25.847,420 ₫ 27.232,790 ₫ 27.101,400 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 25.908,360 ₫ 25.777,620 ₫ 27.213,820 ₫ 26.998,610 ₫
MB MB Nguồn 25.854,180 ₫ 25.914,630 ₫ 27.091,870 ₫ 27.050 ₫
MBV MBV Nguồn -- 29.337 ₫ -- 30.641 ₫
MSB MSB Nguồn 25.887,720 ₫ 25.808,640 ₫ 27.170,460 ₫ 27.125,740 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 25.792,260 ₫ 25.811,230 ₫ 27.015,990 ₫ 26.976,970 ₫
NCB NCB Nguồn 25.792,260 ₫ 25.857,760 ₫ 27.075,610 ₫ 27.114,920 ₫
OCB OCB Nguồn 25.864,500 ₫ 25.857,760 ₫ 27.086,450 ₫ 27.128,450 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 29.179 ₫ 29.473 ₫ 30,630 ₫ 30,630 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 25.898,040 ₫ 25.777,620 ₫ 27.048,510 ₫ 27.074,350 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 25.916,100 ₫ 25.904,290 ₫ 27.070,190 ₫ 27.058,120 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 25.828,380 ₫ 25.922,380 ₫ 26.997,020 ₫ 27.017,540 ₫
SCB SCB Nguồn 25.828,380 ₫ 25.914,630 ₫ 26.969,920 ₫ 27.074,350 ₫
SeABank SeABank Nguồn 25.846,440 ₫ 25.870,680 ₫ 27.089,160 ₫ 27.028,360 ₫
SHB SHB Nguồn 25.763,880 ₫ 25.870,680 ₫ 27.208,400 ₫ 27.123,040 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 25.923,840 ₫ 25.909,460 ₫ 27.167,750 ₫ 27.020,250 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 29.232 ₫ 29.452 ₫ 30.533 ₫ 30.533 ₫
TPB TPB Nguồn 25.825,800 ₫ 25.881,020 ₫ 27.230,080 ₫ 27.033,770 ₫
UOB UOB Nguồn 28.964 ₫ 29.263 ₫ 30.579 ₫ 30.579 ₫
VIB VIB Nguồn 30.468,001 ₫ 30.675 ₫ 31.841,999 ₫ 31.813,001 ₫
VietABank VietABank Nguồn 25.756,140 ₫ 25.808,640 ₫ 27.200,270 ₫ 27.012,130 ₫
VietBank VietBank Nguồn 25.872,240 ₫ 25.782,790 ₫ 27.062,060 ₫ 27.098,690 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 25.745,820 ₫ 25.795,720 ₫ 27.143,360 ₫ 26.974,260 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 29.140,310 ₫ 29.434,650 ₫ 30.676,540 ₫ 30.676,540 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 25.815,480 ₫ 25.901,700 ₫ 27.097,290 ₫ 27.123,040 ₫
VPBank VPBank Nguồn 29.304 ₫ 29.304 ₫ 30.615 ₫ 30.515 ₫
VRB VRB Nguồn 25.846,440 ₫ 25.834,490 ₫ 27.137,940 ₫ 27.041,890 ₫