EUR

Euro (EUR)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 15/06/2026 13:42

Mua vào

30.296,136 ₫

EUR

Bán ra

30.296,136 ₫

EUR

Chuyển khoản

30.296,136 ₫

EUR

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 25.926,420 ₫ 25.904,290 ₫ 27.205,690 ₫ 27.047,300 ₫
ACB ACB Nguồn 29.797 ₫ 29.917 ₫ 31.113 ₫ 31.113 ₫
Agribank Agribank Nguồn 25.704,540 ₫ 25.824,150 ₫ 26.997,020 ₫ 26.982,380 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn 29.772 ₫ 30.089 ₫ 30.821 ₫ 30.821 ₫
BIDV BIDV Nguồn 29.989 ₫ 30.013 ₫ 31.325 ₫ 31.325 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 29.974 ₫ 30.064 ₫ 31.179 ₫ 31.129 ₫
GPBank GPBank Nguồn 25.890,300 ₫ 25.842,250 ₫ 27.081,030 ₫ 27.109,510 ₫
HDBank HDBank Nguồn 25.709,700 ₫ 25.873,270 ₫ 27.067,480 ₫ 27.077,050 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 25.787,100 ₫ 25.839,660 ₫ 27.202,980 ₫ 27.079,760 ₫
HSBC HSBC Nguồn 25.838,700 ₫ 25.924,970 ₫ 27.062,060 ₫ 26.979,670 ₫
Indovina Indovina Nguồn 25.898,040 ₫ 25.811,230 ₫ 27.034,960 ₫ 27.001,310 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 25.735,500 ₫ 25.818,980 ₫ 27.121,680 ₫ 27.128,450 ₫
MB MB Nguồn 25.910,940 ₫ 25.842,250 ₫ 27.132,520 ₫ 27.044,590 ₫
MBV MBV Nguồn -- 30,020 ₫ -- 31,320 ₫
MSB MSB Nguồn 25.877,400 ₫ 25.904,290 ₫ 27.037,670 ₫ 27.004,020 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 25.849,020 ₫ 25.860,340 ₫ 27.156,910 ₫ 27.090,580 ₫
NCB NCB Nguồn 25.740,660 ₫ 25.785,380 ₫ 26.997,020 ₫ 26.990,490 ₫
OCB OCB Nguồn 25.890,300 ₫ 25.896,530 ₫ 27.232,790 ₫ 27.060,820 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 29.663 ₫ 29.962 ₫ 31.098 ₫ 31.098 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 25.856,760 ₫ 25.868,100 ₫ 27.051,220 ₫ 27.120,330 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 25.812,900 ₫ 25.821,570 ₫ 26.991,600 ₫ 27.123,040 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 25.874,820 ₫ 25.888,780 ₫ 27.075,610 ₫ 27.052,710 ₫
SCB SCB Nguồn 25.673,580 ₫ 25.896,530 ₫ 27.070,190 ₫ 27.063,530 ₫
SeABank SeABank Nguồn 25.823,220 ₫ 25.850 ₫ 26.994,310 ₫ 27.101,400 ₫
SHB SHB Nguồn 25.854,180 ₫ 25.772,450 ₫ 26.969,920 ₫ 27.098,690 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 25.846,440 ₫ 25.813,810 ₫ 27.045,800 ₫ 26.990,490 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 29.799 ₫ 30.021 ₫ 31.102 ₫ 31.102 ₫
TPB TPB Nguồn 25.923,840 ₫ 25.782,790 ₫ 27.053,930 ₫ 26.971,560 ₫
UOB UOB Nguồn 29.496 ₫ 29.800 ₫ 31.140 ₫ 31.140 ₫
VIB VIB Nguồn 30.468,001 ₫ 30.675 ₫ 31.841,999 ₫ 31.813,001 ₫
VietABank VietABank Nguồn 25.699,380 ₫ 25.831,910 ₫ 27.013,280 ₫ 27.128,450 ₫
VietBank VietBank Nguồn 25.815,480 ₫ 25.914,630 ₫ 27.078,320 ₫ 27.077,050 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 25.872,240 ₫ 25.857,760 ₫ 27.186,720 ₫ 27.009,430 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 29.687,290 ₫ 29.987,160 ₫ 31.252,390 ₫ 31.252,390 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 25.735,500 ₫ 25.775,040 ₫ 27.156,910 ₫ 27.123,040 ₫
VPBank VPBank Nguồn 29.852 ₫ 29.852 ₫ 31.161 ₫ 31.061 ₫
VRB VRB Nguồn 25.712,280 ₫ 25.844,830 ₫ 27.154,200 ₫ 27.050 ₫