GBP

Bảng Anh (GBP)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 25/06/2026 01:43

Mua vào

34.665,403 ₫

GBP

Bán ra

34.665,403 ₫

GBP

Chuyển khoản

34.665,403 ₫

GBP

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 30.750,720 ₫ 30.893,190 ₫ 32.084,080 ₫ 32.169,290 ₫
ACB ACB Nguồn -- 34.211 ₫ -- 35.252 ₫
Agribank Agribank Nguồn 30.707,600 ₫ 30.896,280 ₫ 32.061,540 ₫ 32.223,950 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 34.337 ₫ 35.143 ₫ 35.143 ₫
BIDV BIDV Nguồn 34.153 ₫ 34.245 ₫ 35.343 ₫ 35.343 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 34.203 ₫ 34.271 ₫ 35.285 ₫ 35.268 ₫
GPBank GPBank Nguồn 30.892,400 ₫ 30.816,070 ₫ 32.045,440 ₫ 32.182,150 ₫
HDBank HDBank Nguồn 30.673,720 ₫ 30.862,340 ₫ 32.254,740 ₫ 32.121,070 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 30.824,640 ₫ 30.763,620 ₫ 32.113,060 ₫ 32.143,570 ₫
HSBC HSBC Nguồn 30.827,720 ₫ 30.899,360 ₫ 32.216,100 ₫ 32.133,930 ₫
Indovina Indovina Nguồn 30.704,520 ₫ 30.772,880 ₫ 32.293,380 ₫ 32.159,650 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 30.800 ₫ 30.877,770 ₫ 32.048,660 ₫ 32.069,630 ₫
MB MB Nguồn 30.686,040 ₫ 30.927,130 ₫ 32.074,420 ₫ 32.069,630 ₫
MBV MBV Nguồn -- 34.237 ₫ -- 35.166 ₫
MSB MSB Nguồn 30.950,920 ₫ 30.782,130 ₫ 32.180,680 ₫ 32.069,630 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 30.769,200 ₫ 30.902,450 ₫ 32.164,580 ₫ 32.204,660 ₫
NCB NCB Nguồn 30.682,960 ₫ 30.788,300 ₫ 32.238,640 ₫ 32.236,810 ₫
OCB OCB Nguồn 30.682,960 ₫ 30.816,070 ₫ 32.045,440 ₫ 32.162,860 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 33,850 ₫ 34.192 ₫ 35.349 ₫ 35.349 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 30.864,680 ₫ 30.788,300 ₫ 32.325,580 ₫ 32.150 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 30.855,440 ₫ 30.942,550 ₫ 32.280,500 ₫ 32.056,770 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 30.932,440 ₫ 30.893,190 ₫ 32.039 ₫ 32.214,300 ₫
SCB SCB Nguồn 30.649,080 ₫ 30.859,260 ₫ 32.216,100 ₫ 32.114,640 ₫
SeABank SeABank Nguồn 30.800 ₫ 30.871,600 ₫ 32.228,980 ₫ 32.092,130 ₫
SHB SHB Nguồn 30.867,760 ₫ 30.800,640 ₫ 32.145,260 ₫ 32.227,160 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 30.796,920 ₫ 30.766,710 ₫ 32.338,460 ₫ 32.056,770 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 33.837 ₫ 34.226 ₫ 35.174 ₫ 35.174 ₫
TPB TPB Nguồn 30.707,600 ₫ 30.794,470 ₫ 32.074,420 ₫ 32.117,850 ₫
UOB UOB Nguồn 33.613 ₫ 33.960 ₫ 35.486 ₫ 35.486 ₫
VIB VIB Nguồn 35.071,000 ₫ 35.261,001 ₫ 36.143,000 ₫ 36.085,001 ₫
VietABank VietABank Nguồn 30.732,240 ₫ 30.859,260 ₫ 32.145,260 ₫ 32.195,010 ₫
VietBank VietBank Nguồn 30.664,480 ₫ 30.788,300 ₫ 32.071,200 ₫ 32.223,950 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 30.800 ₫ 30.908,620 ₫ 32.106,620 ₫ 32.117,850 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 33.840,520 ₫ 34.182,350 ₫ 35.276,980 ₫ 35.276,980 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 30.747,640 ₫ 30.775,960 ₫ 32.328,800 ₫ 32.162,860 ₫
VPBank VPBank Nguồn 34.183 ₫ 34.283 ₫ 35.395 ₫ 35.295 ₫
VRB VRB Nguồn 30.738,400 ₫ 30.917,870 ₫ 32.228,980 ₫ 32.169,290 ₫