GBP

Bảng Anh (GBP)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 08/06/2026 13:43

Mua vào

35.118,477 ₫

GBP

Bán ra

35.118,477 ₫

GBP

Chuyển khoản

35.118,477 ₫

GBP

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 30.861,600 ₫ 30.936,380 ₫ 32.164,580 ₫ 32.169,290 ₫
ACB ACB Nguồn -- 34.613 ₫ -- 35.666 ₫
Agribank Agribank Nguồn 30.824,640 ₫ 30.766,710 ₫ 32.351,340 ₫ 32.066,410 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 35.019 ₫ 35.838 ₫ 35.838 ₫
BIDV BIDV Nguồn 34.794 ₫ 34.888 ₫ 35.952 ₫ 35.952 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 34.832 ₫ 34.902 ₫ 36.006 ₫ 35.989 ₫
GPBank GPBank Nguồn 30.738,400 ₫ 30.816,070 ₫ 32.241,860 ₫ 32.182,150 ₫
HDBank HDBank Nguồn 30.932,440 ₫ 30.791,390 ₫ 32.303,040 ₫ 32.069,630 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 30.793,840 ₫ 30.868,510 ₫ 32.361 ₫ 32.172,510 ₫
HSBC HSBC Nguồn 30.692,200 ₫ 30.871,600 ₫ 32.280,500 ₫ 32.178,940 ₫
Indovina Indovina Nguồn 30.732,240 ₫ 30.850 ₫ 32.087,300 ₫ 32.236,810 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 30.935,520 ₫ 30.822,240 ₫ 32.039 ₫ 32.085,700 ₫
MB MB Nguồn 30.707,600 ₫ 30.880,850 ₫ 32.177,460 ₫ 32.117,850 ₫
MBV MBV Nguồn -- 34.494 ₫ -- 35.631 ₫
MSB MSB Nguồn 30.769,200 ₫ 30.902,450 ₫ 32.216,100 ₫ 32.214,300 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 30.944,760 ₫ 30.766,710 ₫ 32.093,740 ₫ 32.198,230 ₫
NCB NCB Nguồn 30.947,840 ₫ 30.763,620 ₫ 32.222,540 ₫ 32.095,350 ₫
OCB OCB Nguồn 30.873,920 ₫ 30.896,280 ₫ 32.055,100 ₫ 32.201,440 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 34.431 ₫ 34.779 ₫ 35.882 ₫ 35.882 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 30.784,600 ₫ 30.772,880 ₫ 32.309,480 ₫ 32.230,380 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 30.692,200 ₫ 30.803,730 ₫ 32.286,940 ₫ 32.188,580 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 30.753,800 ₫ 30.831,490 ₫ 32.164,580 ₫ 32.188,580 ₫
SCB SCB Nguồn 30.661,400 ₫ 30.809,900 ₫ 32.084,080 ₫ 32.159,650 ₫
SeABank SeABank Nguồn 30.907,800 ₫ 30.788,300 ₫ 32.232,200 ₫ 32.072,840 ₫
SHB SHB Nguồn 30.846,200 ₫ 30.914,790 ₫ 32.257,960 ₫ 32.233,590 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 30.778,440 ₫ 30.769,790 ₫ 32.328,800 ₫ 32.069,630 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 34.322 ₫ 34.713 ₫ 35.654 ₫ 35.654 ₫
TPB TPB Nguồn 30.719,920 ₫ 30.905,530 ₫ 32.122,720 ₫ 32.233,590 ₫
UOB UOB Nguồn 34.230 ₫ 34.583 ₫ 36.110 ₫ 36.110 ₫
VIB VIB Nguồn 35.071,000 ₫ 35.261,001 ₫ 36.143,000 ₫ 36.085,001 ₫
VietABank VietABank Nguồn 30.710,680 ₫ 30.785,220 ₫ 32.084,080 ₫ 32.108,210 ₫
VietBank VietBank Nguồn 30.726,080 ₫ 30.896,280 ₫ 32.061,540 ₫ 32.175,720 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 30.800 ₫ 30.853,090 ₫ 32.361 ₫ 32.220,730 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 34.435,850 ₫ 34.783,690 ₫ 35.897,570 ₫ 35.897,570 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 30.732,240 ₫ 30.837,660 ₫ 32.206,440 ₫ 32.220,730 ₫
VPBank VPBank Nguồn 34.573 ₫ 34.673 ₫ 35.692 ₫ 35.592 ₫
VRB VRB Nguồn 30.947,840 ₫ 30.880,850 ₫ 32.109,840 ₫ 32.088,920 ₫