HKD

Đô la Hồng Kông (HKD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 19/06/2026 01:44

Mua vào

3.347,324 ₫

HK$

Bán ra

3.347,324 ₫

HK$

Chuyển khoản

3.347,324 ₫

HK$

Tỷ giá theo ngân hàng (34)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 3.183,820 ₫ 3.194,150 ₫ 3.289,440 ₫ 3.297,240 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 3.437 ₫
Agribank Agribank Nguồn 3.190,180 ₫ 3.192,230 ₫ 3.298,020 ₫ 3.293,950 ₫
BIDV BIDV Nguồn 3.294 ₫ 3.304 ₫ 3.434 ₫ 3.434 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 2.500 ₫ 3.313 ₫ 3.431 ₫ 3.414 ₫
GPBank GPBank Nguồn 3.165,050 ₫ 3.194,470 ₫ 3.286,800 ₫ 3.296,580 ₫
HDBank HDBank Nguồn 3.191,130 ₫ 3.192,870 ₫ 3.285,150 ₫ 3.286,050 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 3.174,280 ₫ 3.188,410 ₫ 3.292,410 ₫ 3.299,540 ₫
HSBC HSBC Nguồn 3.168,870 ₫ 3.190,320 ₫ 3.310,890 ₫ 3.282,430 ₫
Indovina Indovina Nguồn 3.174,910 ₫ 3.194,470 ₫ 3.286,800 ₫ 3.298,880 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 3.168,230 ₫ 3.181,710 ₫ 3.312,540 ₫ 3.299,870 ₫
MB MB Nguồn 3.194,310 ₫ 3.182,980 ₫ 3.297,030 ₫ 3.298,880 ₫
MSB MSB Nguồn 3.169,820 ₫ 3.183,300 ₫ 3.286,470 ₫ 3.290,660 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 3.166,960 ₫ 3.195,100 ₫ 3.286,140 ₫ 3.298,550 ₫
NCB NCB Nguồn 3.193,040 ₫ 3.185,220 ₫ 3.289,440 ₫ 3.286,380 ₫
OCB OCB Nguồn 3.174,910 ₫ 3.182,980 ₫ 3.288,120 ₫ 3.290,660 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 3.261 ₫ 3.294 ₫ 3.427 ₫ 3.427 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 3.176,820 ₫ 3.180,750 ₫ 3.311,550 ₫ 3.288,030 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 3.172,050 ₫ 3.184,580 ₫ 3.306,930 ₫ 3.296,910 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 3.165,690 ₫ 3.185,220 ₫ 3.301,980 ₫ 3.296,580 ₫
SCB SCB Nguồn 3.189,220 ₫ 3.196,060 ₫ 3.303,960 ₫ 3.299,540 ₫
SeABank SeABank Nguồn 3.189,860 ₫ 3.190 ₫ 3.300,990 ₫ 3.289,340 ₫
SHB SHB Nguồn 3.167,600 ₫ 3.189,360 ₫ 3.292,080 ₫ 3.295,590 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 3.166,960 ₫ 3.195,100 ₫ 3.287,790 ₫ 3.283,420 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn -- 3.228 ₫ 3.430 ₫ 3.430 ₫
TPB TPB Nguồn 3.166,640 ₫ 3.198,930 ₫ 3.290,100 ₫ 3.287,370 ₫
UOB UOB Nguồn 3.249 ₫ 3.282 ₫ 3.429 ₫ 3.429 ₫
VIB VIB Nguồn -- 3.202,000 ₫ -- 3.417,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 3.167,600 ₫ 3.193,830 ₫ 3.283,830 ₫ 3.292,960 ₫
VietBank VietBank Nguồn 3.173,640 ₫ 3.187,450 ₫ 3.288,450 ₫ 3.297,240 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 3.168,870 ₫ 3.199,250 ₫ 3.303,960 ₫ 3.293,290 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 3.263,740 ₫ 3.296,710 ₫ 3.422,760 ₫ 3.422,760 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 3.181,910 ₫ 3.193,190 ₫ 3.310,890 ₫ 3.290,660 ₫
VRB VRB Nguồn 3.192,720 ₫ 3.180,750 ₫ 3.293,730 ₫ 3.288,360 ₫