HKD

Đô la Hồng Kông (HKD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 28/06/2026 01:43

Mua vào

3.348,902 ₫

HK$

Bán ra

3.348,902 ₫

HK$

Chuyển khoản

3.348,902 ₫

HK$

Tỷ giá theo ngân hàng (34)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 3.183,180 ₫ 3.188,410 ₫ 3.292,410 ₫ 3.287,040 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 3.433 ₫
Agribank Agribank Nguồn 3.173,640 ₫ 3.181,390 ₫ 3.295,710 ₫ 3.286,050 ₫
BIDV BIDV Nguồn 3.291 ₫ 3.301 ₫ 3.431 ₫ 3.431 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 2.700 ₫ 3.307 ₫ 3.433 ₫ 3.416 ₫
GPBank GPBank Nguồn 3.172,690 ₫ 3.195,420 ₫ 3.285,810 ₫ 3.286,710 ₫
HDBank HDBank Nguồn 3.166,010 ₫ 3.189,680 ₫ 3.297,360 ₫ 3.290,660 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 3.171,100 ₫ 3.194,470 ₫ 3.294,390 ₫ 3.297,900 ₫
HSBC HSBC Nguồn 3.188,590 ₫ 3.194,470 ₫ 3.304,290 ₫ 3.293,290 ₫
Indovina Indovina Nguồn 3.181,590 ₫ 3.180,430 ₫ 3.305,940 ₫ 3.283,750 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 3.179,050 ₫ 3.194,150 ₫ 3.288,450 ₫ 3.289,010 ₫
MB MB Nguồn 3.189,860 ₫ 3.182,980 ₫ 3.301,980 ₫ 3.291,970 ₫
MSB MSB Nguồn 3.188,270 ₫ 3.192,230 ₫ 3.313,860 ₫ 3.292,630 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 3.176,820 ₫ 3.180,750 ₫ 3.291,750 ₫ 3.280,790 ₫
NCB NCB Nguồn 3.188,590 ₫ 3.189,360 ₫ 3.315,840 ₫ 3.290,330 ₫
OCB OCB Nguồn 3.164,100 ₫ 3.182,030 ₫ 3.288,780 ₫ 3.280,790 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 3.259 ₫ 3.292 ₫ 3.425 ₫ 3.425 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 3.173,320 ₫ 3.182,030 ₫ 3.312,210 ₫ 3.282,430 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 3.195,260 ₫ 3.198,290 ₫ 3.290,100 ₫ 3.289,670 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 3.194,630 ₫ 3.180,430 ₫ 3.297,690 ₫ 3.294,280 ₫
SCB SCB Nguồn 3.186,680 ₫ 3.182,660 ₫ 3.291,090 ₫ 3.298,550 ₫
SeABank SeABank Nguồn 3.171,730 ₫ 3.195,100 ₫ 3.299,340 ₫ 3.299,540 ₫
SHB SHB Nguồn 3.171,410 ₫ 3.198,610 ₫ 3.297,360 ₫ 3.290,990 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 3.164,420 ₫ 3.198,930 ₫ 3.309,570 ₫ 3.281,120 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn -- 3.222 ₫ 3.425 ₫ 3.425 ₫
TPB TPB Nguồn 3.178,730 ₫ 3.196,060 ₫ 3.283,500 ₫ 3.289,670 ₫
UOB UOB Nguồn 3.253 ₫ 3.287 ₫ 3.432 ₫ 3.432 ₫
VIB VIB Nguồn -- 3.202,000 ₫ -- 3.417,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 3.187,310 ₫ 3.192,230 ₫ 3.309,570 ₫ 3.282,760 ₫
VietBank VietBank Nguồn 3.182,540 ₫ 3.194,470 ₫ 3.289,440 ₫ 3.298,880 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 3.171,100 ₫ 3.193,510 ₫ 3.302,970 ₫ 3.285,070 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 3.259,180 ₫ 3.292,100 ₫ 3.417,980 ₫ 3.417,980 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 3.190,490 ₫ 3.194,470 ₫ 3.302,970 ₫ 3.289,010 ₫
VRB VRB Nguồn 3.182,540 ₫ 3.185,220 ₫ 3.293,400 ₫ 3.291,320 ₫