JPY

Yên Nhật (JPY)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 25/06/2026 13:43

Mua vào

162,512 ₫

JPY

Bán ra

162,512 ₫

JPY

Chuyển khoản

162,512 ₫

JPY

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 154,740 ₫ 155,890 ₫ 163,430 ₫ 163,340 ₫
ACB ACB Nguồn 159,210 ₫ 160,010 ₫ 167,050 ₫ 167,050 ₫
Agribank Agribank Nguồn 154,520 ₫ 156,170 ₫ 164 ₫ 163,240 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 158,060 ₫ 167,850 ₫ 167,850 ₫
BIDV BIDV Nguồn 158,580 ₫ 158,870 ₫ 168,060 ₫ 168,060 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 158,800 ₫ 159,280 ₫ 167,170 ₫ 166,840 ₫
GPBank GPBank Nguồn 154,970 ₫ 156,060 ₫ 163,770 ₫ 162,760 ₫
HDBank HDBank Nguồn 155,780 ₫ 156,140 ₫ 163,540 ₫ 163,280 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 154,520 ₫ 156,080 ₫ 163,890 ₫ 162,720 ₫
HSBC HSBC Nguồn 154,290 ₫ 156,410 ₫ 163,800 ₫ 162,970 ₫
Indovina Indovina Nguồn 155,680 ₫ 155,860 ₫ 163,380 ₫ 163,020 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 155,760 ₫ 155,610 ₫ 163,480 ₫ 163,210 ₫
MB MB Nguồn 154,230 ₫ 155,810 ₫ 164,610 ₫ 162,850 ₫
MBV MBV Nguồn -- 159,030 ₫ -- 167,830 ₫
MSB MSB Nguồn 154,460 ₫ 155,920 ₫ 164,640 ₫ 162,690 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 154,400 ₫ 156,330 ₫ 164,690 ₫ 163,230 ₫
NCB NCB Nguồn 154,860 ₫ 155,730 ₫ 163,260 ₫ 162,660 ₫
OCB OCB Nguồn 155,250 ₫ 155,970 ₫ 164,710 ₫ 162,530 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 157 ₫ 158 ₫ 168 ₫ 168 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 154,540 ₫ 155,530 ₫ 164,800 ₫ 163,360 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 154,740 ₫ 155,730 ₫ 164,560 ₫ 162,540 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 155,470 ₫ 155,550 ₫ 163,360 ₫ 162,710 ₫
SCB SCB Nguồn 154,230 ₫ 156,410 ₫ 164,640 ₫ 163,410 ₫
SeABank SeABank Nguồn 154,750 ₫ 155,830 ₫ 164,440 ₫ 162,580 ₫
SHB SHB Nguồn 154,860 ₫ 156,170 ₫ 163,390 ₫ 163,370 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 154,890 ₫ 155,920 ₫ 164,590 ₫ 163,020 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 156,140 ₫ 160,300 ₫ 166,460 ₫ 166,460 ₫
TPB TPB Nguồn 154,890 ₫ 155,580 ₫ 163,250 ₫ 162,660 ₫
UOB UOB Nguồn 157,630 ₫ 159,250 ₫ 166,400 ₫ 166,400 ₫
VIB VIB Nguồn 160,310 ₫ 161,450 ₫ 169,910 ₫ 169,580 ₫
VietABank VietABank Nguồn 154,260 ₫ 156,140 ₫ 164,670 ₫ 162,640 ₫
VietBank VietBank Nguồn 154,270 ₫ 155,550 ₫ 164,200 ₫ 163,290 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 154,430 ₫ 156,310 ₫ 164,300 ₫ 162,590 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 157,170 ₫ 158,760 ₫ 167,160 ₫ 167,160 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 155,340 ₫ 155,830 ₫ 164,180 ₫ 163,070 ₫
VPBank VPBank Nguồn 158,670 ₫ 159,670 ₫ 167,410 ₫ 166,910 ₫
VRB VRB Nguồn 154,290 ₫ 156 ₫ 164,660 ₫ 162,510 ₫