JPY

Yên Nhật (JPY)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 14/06/2026 13:50

Mua vào

163,213 ₫

JPY

Bán ra

163,213 ₫

JPY

Chuyển khoản

163,213 ₫

JPY

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 154,600 ₫ 155,800 ₫ 163,380 ₫ 162,800 ₫
ACB ACB Nguồn 160,620 ₫ 161,430 ₫ 168,530 ₫ 168,530 ₫
Agribank Agribank Nguồn 154,920 ₫ 156,270 ₫ 164,440 ₫ 162,610 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 159,470 ₫ 169,270 ₫ 169,270 ₫
BIDV BIDV Nguồn 160,010 ₫ 160,300 ₫ 169,320 ₫ 169,320 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 161,440 ₫ 161,920 ₫ 167,110 ₫ 166,780 ₫
GPBank GPBank Nguồn 155,110 ₫ 156,330 ₫ 164,440 ₫ 163,260 ₫
HDBank HDBank Nguồn 155,530 ₫ 155,780 ₫ 163,200 ₫ 163,130 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 155,060 ₫ 156,140 ₫ 164,360 ₫ 162,690 ₫
HSBC HSBC Nguồn 154,750 ₫ 156,300 ₫ 163,770 ₫ 162,670 ₫
Indovina Indovina Nguồn 155,330 ₫ 155,720 ₫ 164,160 ₫ 163,440 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 155,050 ₫ 155,970 ₫ 163,590 ₫ 162,890 ₫
MB MB Nguồn 155,650 ₫ 155,950 ₫ 163,800 ₫ 163,130 ₫
MBV MBV Nguồn -- 160,300 ₫ -- 169,050 ₫
MSB MSB Nguồn 155,600 ₫ 156,370 ₫ 163,360 ₫ 162,640 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 154,660 ₫ 156,440 ₫ 163,890 ₫ 162,670 ₫
NCB NCB Nguồn 155,640 ₫ 155,630 ₫ 164,210 ₫ 163,200 ₫
OCB OCB Nguồn 154,740 ₫ 155,840 ₫ 163,540 ₫ 162,660 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 158 ₫ 160 ₫ 169 ₫ 169 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 154,750 ₫ 156 ₫ 164,820 ₫ 162,790 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 155,220 ₫ 156,440 ₫ 164,560 ₫ 162,870 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 154,290 ₫ 156,360 ₫ 163,930 ₫ 163,420 ₫
SCB SCB Nguồn 155,740 ₫ 155,580 ₫ 163,510 ₫ 162,740 ₫
SeABank SeABank Nguồn 154,920 ₫ 155,810 ₫ 164,800 ₫ 162,920 ₫
SHB SHB Nguồn 155,570 ₫ 155,800 ₫ 164,440 ₫ 162,770 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 155,190 ₫ 155,910 ₫ 164,660 ₫ 163,070 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 157,470 ₫ 161,630 ₫ 167,780 ₫ 167,780 ₫
TPB TPB Nguồn 154,690 ₫ 156,420 ₫ 164,020 ₫ 162,840 ₫
UOB UOB Nguồn 159,270 ₫ 160,920 ₫ 168,150 ₫ 168,150 ₫
VIB VIB Nguồn 160,310 ₫ 161,450 ₫ 169,910 ₫ 169,580 ₫
VietABank VietABank Nguồn 155,450 ₫ 156,170 ₫ 163,180 ₫ 163,390 ₫
VietBank VietBank Nguồn 154,890 ₫ 156,300 ₫ 164,690 ₫ 163,310 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 155,530 ₫ 155,980 ₫ 163,930 ₫ 162,820 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 158,690 ₫ 160,290 ₫ 168,770 ₫ 168,770 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 155,310 ₫ 156,340 ₫ 164,430 ₫ 163,280 ₫
VPBank VPBank Nguồn 160,050 ₫ 161,050 ₫ 168,810 ₫ 168,310 ₫
VRB VRB Nguồn 154,270 ₫ 155,830 ₫ 163,870 ₫ 163,160 ₫