KRW

Won Hàn Quốc (KRW)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 27/06/2026 13:43

Mua vào

17,012 ₫

KRW

Bán ra

17,012 ₫

KRW

Chuyển khoản

17,012 ₫

KRW

Tỷ giá theo ngân hàng (32)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 16,490 ₫ 16,650 ₫ 18,270 ₫ 18,110 ₫
ACB ACB Nguồn -- 17,040 ₫ -- 17,700 ₫
Agribank Agribank Nguồn 16,510 ₫ 16,630 ₫ 18,170 ₫ 18,090 ₫
BIDV BIDV Nguồn 15,810 ₫ 16,490 ₫ 17,900 ₫ 17,900 ₫
GPBank GPBank Nguồn 16,550 ₫ 16,650 ₫ 18,260 ₫ 18,120 ₫
HDBank HDBank Nguồn 16,420 ₫ 16,620 ₫ 18,210 ₫ 18,150 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 16,560 ₫ 16,570 ₫ 18,290 ₫ 18,070 ₫
HSBC HSBC Nguồn 16,560 ₫ 16,640 ₫ 18,170 ₫ 18,110 ₫
Indovina Indovina Nguồn 16,550 ₫ 16,610 ₫ 18,230 ₫ 18,150 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 16,570 ₫ 16,630 ₫ 18,260 ₫ 18,110 ₫
MB MB Nguồn 16,440 ₫ 16,600 ₫ 18,260 ₫ 18,150 ₫
MBV MBV Nguồn -- 16,060 ₫ -- 20,660 ₫
MSB MSB Nguồn 16,430 ₫ 16,580 ₫ 18,160 ₫ 18,140 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 16,560 ₫ 16,620 ₫ 18,150 ₫ 18,070 ₫
NCB NCB Nguồn 16,420 ₫ 16,590 ₫ 18,190 ₫ 18,090 ₫
OCB OCB Nguồn 16,500 ₫ 16,610 ₫ 18,210 ₫ 18,110 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 16,460 ₫ 16,630 ₫ 18,280 ₫ 18,130 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 16,490 ₫ 16,580 ₫ 18,200 ₫ 18,050 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 16,530 ₫ 16,550 ₫ 18,240 ₫ 18,090 ₫
SCB SCB Nguồn 16,450 ₫ 16,570 ₫ 18,180 ₫ 18,110 ₫
SeABank SeABank Nguồn 16,480 ₫ 16,590 ₫ 18,110 ₫ 18,090 ₫
SHB SHB Nguồn 16,480 ₫ 16,550 ₫ 18,220 ₫ 18,080 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 16,550 ₫ 16,620 ₫ 18,230 ₫ 18,050 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn -- 16,200 ₫ 18,100 ₫ 18,100 ₫
TPB TPB Nguồn 16,550 ₫ 16,580 ₫ 18,230 ₫ 18,110 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 22 ₫
VietABank VietABank Nguồn 16,420 ₫ 16,620 ₫ 18,190 ₫ 18,100 ₫
VietBank VietBank Nguồn 16,450 ₫ 16,620 ₫ 18,190 ₫ 18,050 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 16,430 ₫ 16,620 ₫ 18,110 ₫ 18,140 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 14,780 ₫ 16,430 ₫ 17,820 ₫ 17,820 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 16,520 ₫ 16,620 ₫ 18,260 ₫ 18,140 ₫
VRB VRB Nguồn 16,510 ₫ 16,650 ₫ 18,260 ₫ 18,120 ₫