MYR

Ringgit Malaysia (MYR)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 27/06/2026 01:43

Mua vào

6.378,344 ₫

MYR

Bán ra

6.378,344 ₫

MYR

Chuyển khoản

6.378,344 ₫

MYR

Tỷ giá theo ngân hàng (20)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 5.496,700 ₫ 5.518,900 ₫ 5.803,120 ₫ 5.757,120 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 6.501 ₫
Agribank Agribank Nguồn 5.489 ₫ 5.536,010 ₫ 5.778,270 ₫ 5.760 ₫
BIDV BIDV Nguồn 6.005,360 ₫ -- 6.761,720 ₫ 6.761,720 ₫
GPBank GPBank Nguồn 5.473,050 ₫ 5.532,140 ₫ 5.779,420 ₫ 5.743,300 ₫
HDBank HDBank Nguồn 5.501,100 ₫ 5.532,140 ₫ 5.807,170 ₫ 5.766,910 ₫
HSBC HSBC Nguồn 5.508,250 ₫ 5.505,650 ₫ 5.775,950 ₫ 5.751,360 ₫
Indovina Indovina Nguồn 5.499,450 ₫ 5.507,300 ₫ 5.762,080 ₫ 5.776,700 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 5.503,300 ₫ 5.510,060 ₫ 5.791,560 ₫ 5.750,210 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 5.485,150 ₫ 5.517,790 ₫ 5.807,170 ₫ 5.764,610 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn -- 6.323 ₫ -- 6.485 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 5.476,350 ₫ 5.520 ₫ 5.804,850 ₫ 5.773,250 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 5.473,600 ₫ 5.512,820 ₫ 5.772,490 ₫ 5.767,490 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 5.523,650 ₫ 5.524,970 ₫ 5.788,090 ₫ 5.765,760 ₫
TPB TPB Nguồn 5.519,250 ₫ 5.528,280 ₫ 5.765,550 ₫ 5.763,460 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 6.859,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 5.506,050 ₫ 5.520,550 ₫ 5.785,780 ₫ 5.748,480 ₫
VietBank VietBank Nguồn 5.496,700 ₫ 5.530,490 ₫ 5.774,800 ₫ 5.745,020 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 5.503,300 ₫ 5.530,490 ₫ 5.760,350 ₫ 5.776,130 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn -- 6.369,600 ₫ 6.508,170 ₫ 6.508,170 ₫