MYR

Ringgit Malaysia (MYR)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 15/06/2026 13:42

Mua vào

6.454,195 ₫

MYR

Bán ra

6.454,195 ₫

MYR

Chuyển khoản

6.454,195 ₫

MYR

Tỷ giá theo ngân hàng (20)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 5.479,100 ₫ 5.534,350 ₫ 5.801,960 ₫ 5.750,210 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 6.620 ₫
Agribank Agribank Nguồn 5.494,500 ₫ 5.523,860 ₫ 5.775,380 ₫ 5.749,630 ₫
BIDV BIDV Nguồn 6.069,640 ₫ -- 6.823,740 ₫ 6.823,740 ₫
GPBank GPBank Nguồn 5.479,100 ₫ 5.505,650 ₫ 5.797,340 ₫ 5.751,360 ₫
HDBank HDBank Nguồn 5.482,950 ₫ 5.534,900 ₫ 5.808,900 ₫ 5.765,180 ₫
HSBC HSBC Nguồn 5.487,900 ₫ 5.528,830 ₫ 5.760,350 ₫ 5.773,250 ₫
Indovina Indovina Nguồn 5.525,850 ₫ 5.517,240 ₫ 5.808,900 ₫ 5.772,100 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 5.494,500 ₫ 5.507,860 ₫ 5.784,050 ₫ 5.746,750 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 5.522,550 ₫ 5.529,940 ₫ 5.752,830 ₫ 5.760 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn -- 6.418 ₫ -- 6.579 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 5.511,550 ₫ 5.515,580 ₫ 5.757,460 ₫ 5.751,940 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 5.513,200 ₫ 5.505,650 ₫ 5.771,910 ₫ 5.764,610 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 5.507,700 ₫ 5.503,990 ₫ 5.789,250 ₫ 5.772,100 ₫
TPB TPB Nguồn 5.519,250 ₫ 5.507,300 ₫ 5.764,970 ₫ 5.772,670 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 6.859,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 5.472,500 ₫ 5.536,010 ₫ 5.793,290 ₫ 5.768,640 ₫
VietBank VietBank Nguồn 5.509,900 ₫ 5.505,650 ₫ 5.758,610 ₫ 5.745,020 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 5.476,900 ₫ 5.528,830 ₫ 5.778,270 ₫ 5.747,330 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn -- 6.419,160 ₫ 6.558,810 ₫ 6.558,810 ₫