NOK

Krone Na Uy (NOK)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 24/06/2026 13:43

Mua vào

2.706,909 ₫

NOK

Bán ra

2.706,909 ₫

NOK

Chuyển khoản

2.706,909 ₫

NOK

Tỷ giá theo ngân hàng (19)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 2.205,280 ₫ 2.203,370 ₫ 2.397,120 ₫ 2.383,550 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 2.777 ₫
Agribank Agribank Nguồn 2.208,580 ₫ 2.212,430 ₫ 2.394,960 ₫ 2.394,060 ₫
BIDV BIDV Nguồn -- 2.657 ₫ 2.745 ₫ 2.745 ₫
GPBank GPBank Nguồn 2.189,440 ₫ 2.211,990 ₫ 2.400,960 ₫ 2.386,890 ₫
HDBank HDBank Nguồn 2.201,100 ₫ 2.215,300 ₫ 2.396,160 ₫ 2.392,390 ₫
HSBC HSBC Nguồn 2.207,480 ₫ 2.210 ₫ 2.390,160 ₫ 2.392,390 ₫
Indovina Indovina Nguồn 2.210,120 ₫ 2.213,320 ₫ 2.408,640 ₫ 2.390,720 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 2.194,280 ₫ 2.208,450 ₫ 2.402,160 ₫ 2.392,390 ₫
MB MB Nguồn 2.209,900 ₫ 2.208,010 ₫ 2.389,680 ₫ 2.382,830 ₫
NCB NCB Nguồn 2.207,480 ₫ 2.208,230 ₫ 2.406,960 ₫ 2.386,180 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 2.209,900 ₫ 2.215,750 ₫ 2.395,440 ₫ 2.384,980 ₫
SHB SHB Nguồn 2.211 ₫ 2.207,350 ₫ 2.392,320 ₫ 2.394,540 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 2.208,360 ₫ 2.211,330 ₫ 2.400,720 ₫ 2.396,690 ₫
TPB TPB Nguồn 2.206,160 ₫ 2.208,010 ₫ 2.399,040 ₫ 2.382,830 ₫
VIB VIB Nguồn -- 2.697,000 ₫ -- 2.862,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 2.203,960 ₫ 2.214,200 ₫ 2.411,520 ₫ 2.384,980 ₫
VietBank VietBank Nguồn 2.198,240 ₫ 2.207,570 ₫ 2.389,920 ₫ 2.387,850 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn -- 2.658,540 ₫ 2.771,260 ₫ 2.771,260 ₫