NOK

Krone Na Uy (NOK)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 08/06/2026 13:43

Mua vào

2.789,013 ₫

NOK

Bán ra

2.789,013 ₫

NOK

Chuyển khoản

2.789,013 ₫

NOK

Tỷ giá theo ngân hàng (19)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 2.195,600 ₫ 2.212,210 ₫ 2.403,600 ₫ 2.390 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 2.883 ₫
Agribank Agribank Nguồn 2.211 ₫ 2.211,770 ₫ 2.392,800 ₫ 2.392,870 ₫
BIDV BIDV Nguồn -- 2.774 ₫ 2.861 ₫ 2.861 ₫
GPBank GPBank Nguồn 2.192,740 ₫ 2.215,530 ₫ 2.395,440 ₫ 2.394,300 ₫
HDBank HDBank Nguồn 2.207,700 ₫ 2.203,370 ₫ 2.401,440 ₫ 2.393,110 ₫
HSBC HSBC Nguồn 2.195,160 ₫ 2.209,120 ₫ 2.397,360 ₫ 2.392,870 ₫
Indovina Indovina Nguồn 2.201,540 ₫ 2.216,630 ₫ 2.395,680 ₫ 2.385,700 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 2.202,200 ₫ 2.211,550 ₫ 2.406,960 ₫ 2.391,670 ₫
MB MB Nguồn 2.207,480 ₫ 2.206,910 ₫ 2.402,880 ₫ 2.392,390 ₫
NCB NCB Nguồn 2.191,420 ₫ 2.206,240 ₫ 2.396,400 ₫ 2.396,210 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 2.195,380 ₫ 2.206,460 ₫ 2.391,120 ₫ 2.384,500 ₫
SHB SHB Nguồn 2.204,400 ₫ 2.205,360 ₫ 2.391,360 ₫ 2.383,790 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 2.207,260 ₫ 2.215,750 ₫ 2.394,720 ₫ 2.387,370 ₫
TPB TPB Nguồn 2.197,800 ₫ 2.211,770 ₫ 2.405,280 ₫ 2.382,830 ₫
VIB VIB Nguồn -- 2.697,000 ₫ -- 2.862,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 2.210,780 ₫ 2.210 ₫ 2.394,240 ₫ 2.383,310 ₫
VietBank VietBank Nguồn 2.203,300 ₫ 2.216,410 ₫ 2.402,160 ₫ 2.385,460 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn -- 2.760,210 ₫ 2.877,240 ₫ 2.877,240 ₫