NZD

Đô la New Zealand (NZD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 27/06/2026 13:43

Mua vào

14.820,983 ₫

NZD

Bán ra

14.820,983 ₫

NZD

Chuyển khoản

14.820,983 ₫

NZD

Tỷ giá theo ngân hàng (34)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 13.962,200 ₫ 14.048,600 ₫ 14.680,890 ₫ 14.657,330 ₫
ACB ACB Nguồn -- 14.643 ₫ -- 15.142 ₫
Agribank Agribank Nguồn 14.053,200 ₫ 14.037,360 ₫ 14.772,030 ₫ 14.633,890 ₫
BIDV BIDV Nguồn 14.551 ₫ 14.686 ₫ 15.087 ₫ 15.087 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 14.579 ₫ 14.652 ₫ 15.173 ₫ 15.148 ₫
GPBank GPBank Nguồn 14.002,800 ₫ 14.014,880 ₫ 14.673,540 ₫ 14.641,210 ₫
HDBank HDBank Nguồn 14.026,600 ₫ 14.041,570 ₫ 14.658,840 ₫ 14.614,840 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 14.032,200 ₫ 14.068,270 ₫ 14.652,960 ₫ 14.625,100 ₫
HSBC HSBC Nguồn 13.980,400 ₫ 14.058,430 ₫ 14.698,530 ₫ 14.626,560 ₫
Indovina Indovina Nguồn 13.991,600 ₫ 14.024,710 ₫ 14.669,130 ₫ 14.630,960 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 13.953,800 ₫ 14.086,530 ₫ 14.669,130 ₫ 14.651,470 ₫
MB MB Nguồn 14.047,600 ₫ 14.041,570 ₫ 14.727,930 ₫ 14.667,580 ₫
MSB MSB Nguồn 14.019,600 ₫ 14.027,520 ₫ 14.773,500 ₫ 14.619,240 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 14.001,400 ₫ 14.065,460 ₫ 14.741,160 ₫ 14.632,420 ₫
NCB NCB Nguồn 14.040,600 ₫ 14.014,880 ₫ 14.773,500 ₫ 14.628,030 ₫
OCB OCB Nguồn 14.019,600 ₫ 14.078,100 ₫ 14.772,030 ₫ 14.645,610 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn -- 14.447 ₫ -- 15.256 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 13.955,200 ₫ 14.072,480 ₫ 14.701,470 ₫ 14.651,470 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 13.963,600 ₫ 14.057,030 ₫ 14.664,720 ₫ 14.667,580 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 14.033,600 ₫ 14.030,330 ₫ 14.638,260 ₫ 14.613,380 ₫
SCB SCB Nguồn 13.946,800 ₫ 14.014,880 ₫ 14.658,840 ₫ 14.651,470 ₫
SeABank SeABank Nguồn 14.009,800 ₫ 14.092,150 ₫ 14.745,570 ₫ 14.650 ₫
SHB SHB Nguồn 13.939,800 ₫ 14.031,740 ₫ 14.767,620 ₫ 14.645,610 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 14.037,800 ₫ 14.092,150 ₫ 14.704,410 ₫ 14.619,240 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn -- 14.557 ₫ 15.149 ₫ 15.149 ₫
TPB TPB Nguồn 13.945,400 ₫ 14.064,050 ₫ 14.666,190 ₫ 14.652,930 ₫
UOB UOB Nguồn 14.346 ₫ 14.446 ₫ 15.286 ₫ 15.286 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 15.933,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 13.984,600 ₫ 14.069,670 ₫ 14.655,900 ₫ 14.654,400 ₫
VietBank VietBank Nguồn 13.937 ₫ 14.052,810 ₫ 14.648,550 ₫ 14.635,350 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 13.951 ₫ 14.026,120 ₫ 14.642,670 ₫ 14.633,890 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 14.046,200 ₫ 14.083,720 ₫ 14.645,610 ₫ 14.636,820 ₫
VPBank VPBank Nguồn 14.559 ₫ 14.559 ₫ 15.226 ₫ 15.226 ₫
VRB VRB Nguồn 14.030,800 ₫ 14.045,790 ₫ 14.770,560 ₫ 14.677,840 ₫