NZD

Đô la New Zealand (NZD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 08/06/2026 13:43

Mua vào

15.243,270 ₫

NZD

Bán ra

15.243,270 ₫

NZD

Chuyển khoản

15.243,270 ₫

NZD

Tỷ giá theo ngân hàng (34)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 14.043,400 ₫ 14.050 ₫ 14.742,630 ₫ 14.666,120 ₫
ACB ACB Nguồn -- 15.023 ₫ -- 15.534 ₫
Agribank Agribank Nguồn 13.987,400 ₫ 14.047,190 ₫ 14.635,320 ₫ 14.622,170 ₫
BIDV BIDV Nguồn 15.132 ₫ 15.273 ₫ 15.661 ₫ 15.661 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 15.149 ₫ 15.225 ₫ 15.771 ₫ 15.746 ₫
GPBank GPBank Nguồn 13.934,200 ₫ 14.009,260 ₫ 14.773,500 ₫ 14.654,400 ₫
HDBank HDBank Nguồn 13.944 ₫ 14.040,170 ₫ 14.657,370 ₫ 14.671,980 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 14.033,600 ₫ 14.052,810 ₫ 14.675,010 ₫ 14.607,520 ₫
HSBC HSBC Nguồn 13.993 ₫ 14.059,840 ₫ 14.741,160 ₫ 14.614,840 ₫
Indovina Indovina Nguồn 14.037,800 ₫ 14.017,690 ₫ 14.660,310 ₫ 14.692,490 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 13.962,200 ₫ 14.066,860 ₫ 14.660,310 ₫ 14.689,560 ₫
MB MB Nguồn 13.942,600 ₫ 14.055,620 ₫ 14.654,430 ₫ 14.607,520 ₫
MSB MSB Nguồn 13.973,400 ₫ 14.071,080 ₫ 14.635,320 ₫ 14.611,910 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 13.962,200 ₫ 14.072,480 ₫ 14.630,910 ₫ 14.683,700 ₫
NCB NCB Nguồn 14.030,800 ₫ 14.085,130 ₫ 14.698,530 ₫ 14.654,400 ₫
OCB OCB Nguồn 14.067,200 ₫ 14.082,320 ₫ 14.701,470 ₫ 14.611,910 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn -- 14.985 ₫ -- 15.774 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 14.051,800 ₫ 14.051,410 ₫ 14.632,380 ₫ 14.610,450 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 13.949,600 ₫ 14.027,520 ₫ 14.666,190 ₫ 14.606,050 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 13.969,200 ₫ 14.017,690 ₫ 14.629,440 ₫ 14.620,700 ₫
SCB SCB Nguồn 14.058,800 ₫ 14.007,850 ₫ 14.713,230 ₫ 14.625,100 ₫
SeABank SeABank Nguồn 13.959,400 ₫ 14.057,030 ₫ 14.669,130 ₫ 14.671,980 ₫
SHB SHB Nguồn 13.987,400 ₫ 14.027,520 ₫ 14.704,410 ₫ 14.663,190 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 14.007 ₫ 14.055,620 ₫ 14.633,850 ₫ 14.617,770 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn -- 14.952 ₫ 15.538 ₫ 15.538 ₫
TPB TPB Nguồn 13.934,200 ₫ 14.089,340 ₫ 14.648,550 ₫ 14.644,140 ₫
UOB UOB Nguồn 14.932 ₫ 15.032 ₫ 15.872 ₫ 15.872 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 15.933,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 13.963,600 ₫ 14.051,410 ₫ 14.767,620 ₫ 14.671,980 ₫
VietBank VietBank Nguồn 13.951 ₫ 14.078,100 ₫ 14.739,690 ₫ 14.691,020 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 14.068,600 ₫ 14.040,170 ₫ 14.758,800 ₫ 14.689,560 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 14.057,400 ₫ 14.069,670 ₫ 14.714,700 ₫ 14.658,790 ₫
VPBank VPBank Nguồn 14.898 ₫ 14.898 ₫ 15.609 ₫ 15.609 ₫
VRB VRB Nguồn 13.993 ₫ 14.076,700 ₫ 14.689,710 ₫ 14.650 ₫