SEK

Krona Thụy Điển (SEK)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 14/06/2026 13:50

Mua vào

2.772,797 ₫

SEK

Bán ra

2.772,797 ₫

SEK

Chuyển khoản

2.772,797 ₫

SEK

Tỷ giá theo ngân hàng (22)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 2.246,400 ₫ 2.253,220 ₫ 2.442,650 ₫ 2.441,710 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 2.850 ₫
Agribank Agribank Nguồn 2.242,580 ₫ 2.264,070 ₫ 2.455,150 ₫ 2.440,490 ₫
BIDV BIDV Nguồn -- 2.742 ₫ 2.828 ₫ 2.828 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 2.245,050 ₫ 2.263,840 ₫ 2.441,430 ₫ 2.434,880 ₫
HSBC HSBC Nguồn 2.240,780 ₫ 2.263,390 ₫ 2.456,370 ₫ 2.438,050 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 2.259,230 ₫ 2.255,480 ₫ 2.451,960 ₫ 2.434,140 ₫
MB MB Nguồn 2.241,680 ₫ 2.261,130 ₫ 2.440,690 ₫ 2.442,200 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 2.248,650 ₫ 2.253,450 ₫ 2.456,860 ₫ 2.443,900 ₫
NCB NCB Nguồn 2.238,980 ₫ 2.258,640 ₫ 2.453,920 ₫ 2.442,930 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn -- 2.725 ₫ -- 2.849 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 2.259 ₫ 2.257,970 ₫ 2.439,470 ₫ 2.435,850 ₫
SCB SCB Nguồn 2.256,980 ₫ 2.254,350 ₫ 2.448,290 ₫ 2.440,240 ₫
SHB SHB Nguồn 2.255,630 ₫ 2.263,160 ₫ 2.459,560 ₫ 2.438,540 ₫
TPB TPB Nguồn 2.260,800 ₫ 2.255,250 ₫ 2.453,920 ₫ 2.440,730 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 3.000,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 2.260,580 ₫ 2.262,710 ₫ 2.447,550 ₫ 2.445,370 ₫
VietBank VietBank Nguồn 2.245,050 ₫ 2.263,390 ₫ 2.446,330 ₫ 2.443,170 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 2.259 ₫ 2.262,260 ₫ 2.448,290 ₫ 2.444,150 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn -- 2.735,360 ₫ 2.851,340 ₫ 2.851,340 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 2.259,450 ₫ 2.262,710 ₫ 2.445,840 ₫ 2.446,100 ₫
VRB VRB Nguồn 2.258,550 ₫ 2.263,390 ₫ 2.450,250 ₫ 2.436,340 ₫