SEK

Krona Thụy Điển (SEK)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 28/06/2026 01:43

Mua vào

2.699,665 ₫

SEK

Bán ra

2.699,665 ₫

SEK

Chuyển khoản

2.699,665 ₫

SEK

Tỷ giá theo ngân hàng (22)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 2.257,430 ₫ 2.262,490 ₫ 2.455,880 ₫ 2.437,320 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 2.763 ₫
Agribank Agribank Nguồn 2.257,200 ₫ 2.258,870 ₫ 2.449,510 ₫ 2.446,590 ₫
BIDV BIDV Nguồn -- 2.662 ₫ 2.750 ₫ 2.750 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 2.243,700 ₫ 2.254,350 ₫ 2.450,980 ₫ 2.447,320 ₫
HSBC HSBC Nguồn 2.244,830 ₫ 2.262,030 ₫ 2.459,560 ₫ 2.444,150 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 2.256,980 ₫ 2.253,670 ₫ 2.438,240 ₫ 2.436,580 ₫
MB MB Nguồn 2.243,930 ₫ 2.254,800 ₫ 2.461,270 ₫ 2.440,730 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 2.238,980 ₫ 2.253,900 ₫ 2.450,490 ₫ 2.447,080 ₫
NCB NCB Nguồn 2.241,450 ₫ 2.260,450 ₫ 2.445,350 ₫ 2.442,440 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn -- 2.639 ₫ -- 2.766 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 2.240,330 ₫ 2.265,880 ₫ 2.442,650 ₫ 2.440,980 ₫
SCB SCB Nguồn 2.252,930 ₫ 2.258,870 ₫ 2.442,900 ₫ 2.440,730 ₫
SHB SHB Nguồn 2.249,330 ₫ 2.262,490 ₫ 2.452,210 ₫ 2.436,830 ₫
TPB TPB Nguồn 2.252,250 ₫ 2.264,750 ₫ 2.442,650 ₫ 2.442,680 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 3.000,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 2.246,850 ₫ 2.258,870 ₫ 2.458,580 ₫ 2.438,780 ₫
VietBank VietBank Nguồn 2.252,250 ₫ 2.261,810 ₫ 2.438,730 ₫ 2.435,610 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 2.251,350 ₫ 2.265,200 ₫ 2.448,290 ₫ 2.438,780 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn -- 2.654,160 ₫ 2.766,700 ₫ 2.766,700 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 2.243,700 ₫ 2.261,810 ₫ 2.446,080 ₫ 2.433,660 ₫
VRB VRB Nguồn 2.241,680 ₫ 2.265,650 ₫ 2.440,690 ₫ 2.447,080 ₫