SGD

Đô la Singapore (SGD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 24/06/2026 01:43

Mua vào

20.287,268 ₫

S$

Bán ra

20.287,268 ₫

S$

Chuyển khoản

20.287,268 ₫

S$

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 18.183,620 ₫ 18.270,080 ₫ 19.136,290 ₫ 19.055,720 ₫
ACB ACB Nguồn 19.892 ₫ 20.022 ₫ 20.662 ₫ 20.662 ₫
Agribank Agribank Nguồn 18.261,880 ₫ 18.246,350 ₫ 19.101,910 ₫ 19.019,520 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 20.080 ₫ 20.624 ₫ 20.624 ₫
BIDV BIDV Nguồn 19.920 ₫ 19.982 ₫ 20.719 ₫ 20.719 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 19.970 ₫ 20.030 ₫ 20.725 ₫ 20.700 ₫
GPBank GPBank Nguồn 18.220,020 ₫ 18.231,750 ₫ 19.195,500 ₫ 19.017,620 ₫
HDBank HDBank Nguồn 18.203,640 ₫ 18.226,280 ₫ 19.182,130 ₫ 19.070,960 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 18.223,660 ₫ 18.204,380 ₫ 19.151,570 ₫ 19.099,530 ₫
HSBC HSBC Nguồn 18.109 ₫ 18.255,480 ₫ 19.101,910 ₫ 19.078,580 ₫
Indovina Indovina Nguồn 18.274,620 ₫ 18.288,330 ₫ 19.107,640 ₫ 19.070,960 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 18.174,520 ₫ 18.284,680 ₫ 19.176,400 ₫ 19.040,480 ₫
MB MB Nguồn 18.267,340 ₫ 18.257,300 ₫ 19.080,900 ₫ 19.036,670 ₫
MBV MBV Nguồn -- 20.053 ₫ -- 20.695 ₫
MSB MSB Nguồn 18.123,560 ₫ 18.229,930 ₫ 19.061,800 ₫ 19.069,050 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 18.203,640 ₫ 18.302,930 ₫ 19.115,280 ₫ 19.008,090 ₫
NCB NCB Nguồn 18.114,460 ₫ 18.220,800 ₫ 19.145,840 ₫ 19.004,280 ₫
OCB OCB Nguồn 18.203,640 ₫ 18.275,550 ₫ 19.121,010 ₫ 19.000,470 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 19.812 ₫ 20.013 ₫ 20.727 ₫ 20.727 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 18.254,600 ₫ 18.273,730 ₫ 19.189,770 ₫ 19.006,190 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 18.147,220 ₫ 18.229,930 ₫ 19.105,730 ₫ 19.084,290 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 18.240,040 ₫ 18.202,550 ₫ 19.046,520 ₫ 19.011,900 ₫
SCB SCB Nguồn 18.154,500 ₫ 18.197,080 ₫ 19.147,750 ₫ 19.010 ₫
SeABank SeABank Nguồn 18.150,860 ₫ 18.218,980 ₫ 19.033,150 ₫ 19.076,670 ₫
SHB SHB Nguồn 18.178,160 ₫ 18.299,280 ₫ 19.166,850 ₫ 19.015,710 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 18.125,380 ₫ 18.215,330 ₫ 19.132,470 ₫ 19.084,290 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 19.778 ₫ 20.060 ₫ 20.629 ₫ 20.629 ₫
TPB TPB Nguồn 18.252,780 ₫ 18.270,080 ₫ 19.113,370 ₫ 19.006,190 ₫
UOB UOB Nguồn 19.683 ₫ 19.886 ₫ 20.780 ₫ 20.780 ₫
VIB VIB Nguồn 20.387,000 ₫ 20.435,000 ₫ 21.206,001 ₫ 20.990,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 18.176,340 ₫ 18.217,150 ₫ 19.134,380 ₫ 19.051,910 ₫
VietBank VietBank Nguồn 18.287,360 ₫ 18.271,900 ₫ 19.042,700 ₫ 19.017,620 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 18.165,420 ₫ 18.240,880 ₫ 19.100 ₫ 19.074,770 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 19.817,410 ₫ 20.017,590 ₫ 20.700 ₫ 20.700 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 18.194,540 ₫ 18.226,280 ₫ 19.080,900 ₫ 19.059,530 ₫
VPBank VPBank Nguồn 19.936 ₫ 19.986 ₫ 20.762 ₫ 20.662 ₫
VRB VRB Nguồn 18.205,460 ₫ 18.295,630 ₫ 19.038,880 ₫ 19.050 ₫