SGD

Đô la Singapore (SGD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 15/06/2026 13:42

Mua vào

20.396,919 ₫

S$

Bán ra

20.396,919 ₫

S$

Chuyển khoản

20.396,919 ₫

S$

Tỷ giá theo ngân hàng (37)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 18.216,380 ₫ 18.284,680 ₫ 19.121,010 ₫ 19.000,470 ₫
ACB ACB Nguồn 20.070 ₫ 20.202 ₫ 20.848 ₫ 20.848 ₫
Agribank Agribank Nguồn 18.227,300 ₫ 18.302,930 ₫ 19.109,550 ₫ 19.048,100 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 20.226 ₫ 20.770 ₫ 20.770 ₫
BIDV BIDV Nguồn 20.094 ₫ 20.156 ₫ 20.869 ₫ 20.869 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 20.151 ₫ 20.211 ₫ 20.884 ₫ 20.859 ₫
GPBank GPBank Nguồn 18.210,920 ₫ 18.293,800 ₫ 19.180,220 ₫ 19.065,240 ₫
HDBank HDBank Nguồn 18.185,440 ₫ 18.239,050 ₫ 19.057,980 ₫ 19.048,100 ₫
Hong Leong Hong Leong Nguồn 18.200 ₫ 18.282,850 ₫ 19.006,410 ₫ 19.097,630 ₫
HSBC HSBC Nguồn 18.165,420 ₫ 18.209,850 ₫ 19.159,210 ₫ 19.090,010 ₫
Indovina Indovina Nguồn 18.130,840 ₫ 18.250 ₫ 19.119,100 ₫ 19.002,380 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 18.214,560 ₫ 18.200,730 ₫ 19.138,200 ₫ 19.065,240 ₫
MB MB Nguồn 18.205,460 ₫ 18.277,380 ₫ 19.080,900 ₫ 19.091,910 ₫
MBV MBV Nguồn -- 20.227 ₫ -- 20.875 ₫
MSB MSB Nguồn 18.190,900 ₫ 18.246,350 ₫ 19.100 ₫ 19.078,580 ₫
Nam Á Nam Á Nguồn 18.132,660 ₫ 18.262,780 ₫ 19.111,460 ₫ 19.030,950 ₫
NCB NCB Nguồn 18.196,360 ₫ 18.239,050 ₫ 19.143,930 ₫ 19.076,670 ₫
OCB OCB Nguồn 18.176,340 ₫ 18.304,750 ₫ 19.134,380 ₫ 19.010 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 19.947 ₫ 20.149 ₫ 20.831 ₫ 20.831 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 18.123,560 ₫ 18.244,530 ₫ 19.128,650 ₫ 19.021,430 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 18.154,500 ₫ 18.302,930 ₫ 19.082,810 ₫ 19.038,570 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 18.230,940 ₫ 18.262,780 ₫ 19.126,740 ₫ 19.004,280 ₫
SCB SCB Nguồn 18.150,860 ₫ 18.250 ₫ 19.019,780 ₫ 19.011,900 ₫
SeABank SeABank Nguồn 18.240,040 ₫ 18.200,730 ₫ 19.008,320 ₫ 19.078,580 ₫
SHB SHB Nguồn 18.185,440 ₫ 18.231,750 ₫ 19.176,400 ₫ 19.097,630 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 18.212,740 ₫ 18.206,200 ₫ 19.098,090 ₫ 19.095,720 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 19.935 ₫ 20.217 ₫ 20.801 ₫ 20.801 ₫
TPB TPB Nguồn 18.161,780 ₫ 18.251,830 ₫ 19.174,490 ₫ 19.055,720 ₫
UOB UOB Nguồn 19.847 ₫ 20.052 ₫ 20.953 ₫ 20.953 ₫
VIB VIB Nguồn 20.387,000 ₫ 20.435,000 ₫ 21.206,001 ₫ 20.990,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 18.265,520 ₫ 18.195,250 ₫ 19.168,760 ₫ 19.029,050 ₫
VietBank VietBank Nguồn 18.207,280 ₫ 18.253,650 ₫ 19.006,410 ₫ 18.998,570 ₫
VietCapitalBank VietCapitalBank Nguồn 18.236,400 ₫ 18.250 ₫ 19.143,930 ₫ 18.996,660 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 19.969,770 ₫ 20.171,490 ₫ 20.859,160 ₫ 20.859,160 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 18.118,100 ₫ 18.239,050 ₫ 19.151,570 ₫ 19.072,860 ₫
VPBank VPBank Nguồn 20.090 ₫ 20.140 ₫ 20.922 ₫ 20.822 ₫
VRB VRB Nguồn 18.212,740 ₫ 18.215,330 ₫ 19.178,310 ₫ 19.000,470 ₫