THB

Baht Thái Lan (THB)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 15/06/2026 13:42

Mua vào

800,209 ₫

THB

Bán ra

800,209 ₫

THB

Chuyển khoản

800,209 ₫

THB

Tỷ giá theo ngân hàng (21)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 682,110 ₫ 683,010 ₫ 747,080 ₫ 744,260 ₫
ACB ACB Nguồn -- 790 ₫ -- 825 ₫
Agribank Agribank Nguồn 682,380 ₫ 683,420 ₫ 751,650 ₫ 746,420 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 787,870 ₫ 821,620 ₫ 821,620 ₫
BIDV BIDV Nguồn 766,480 ₫ 775,950 ₫ 827,550 ₫ 827,550 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 771 ₫ 790 ₫ 838 ₫ 827 ₫
HDBank HDBank Nguồn 676,740 ₫ 685,340 ₫ 748,580 ₫ 745,970 ₫
Indovina Indovina Nguồn 680,610 ₫ 684,040 ₫ 748,880 ₫ 743,960 ₫
MB MB Nguồn 676,600 ₫ 685,140 ₫ 747,230 ₫ 744,930 ₫
MSB MSB Nguồn 678,300 ₫ 684,110 ₫ 752,780 ₫ 744,850 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 705 ₫ 784 ₫ 823 ₫ 823 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 681,090 ₫ 683,900 ₫ 751,200 ₫ 743,210 ₫
SeABank SeABank Nguồn 682,180 ₫ 684,590 ₫ 748,130 ₫ 745 ₫
SHB SHB Nguồn 679,460 ₫ 685,750 ₫ 746,330 ₫ 745,820 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 718 ₫ 781 ₫ 836 ₫ 836 ₫
TPB TPB Nguồn 678,440 ₫ 683,420 ₫ 747,830 ₫ 745,520 ₫
UOB UOB Nguồn 777 ₫ 781 ₫ 825 ₫ 825 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 858,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 679,460 ₫ 686,100 ₫ 753,600 ₫ 744,480 ₫
VietBank VietBank Nguồn 680,750 ₫ 684,590 ₫ 752,250 ₫ 742,990 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 710,910 ₫ 789,900 ₫ 823,390 ₫ 823,390 ₫