THB

Baht Thái Lan (THB)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 28/06/2026 01:43

Mua vào

786,914 ₫

THB

Bán ra

786,914 ₫

THB

Chuyển khoản

786,914 ₫

THB

Tỷ giá theo ngân hàng (21)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 681,630 ₫ 684,790 ₫ 746,400 ₫ 745,600 ₫
ACB ACB Nguồn -- 773 ₫ -- 807 ₫
Agribank Agribank Nguồn 679,930 ₫ 682,950 ₫ 751,730 ₫ 743,210 ₫
Bảo Việt Bảo Việt Nguồn -- 770,920 ₫ 804,700 ₫ 804,700 ₫
BIDV BIDV Nguồn 751,270 ₫ 760,550 ₫ 812,340 ₫ 812,340 ₫
Eximbank Eximbank Nguồn 754 ₫ 773 ₫ 822 ₫ 811 ₫
HDBank HDBank Nguồn 678,440 ₫ 683,150 ₫ 751,350 ₫ 746,860 ₫
Indovina Indovina Nguồn 682,310 ₫ 685,960 ₫ 749,250 ₫ 744,700 ₫
MB MB Nguồn 679,660 ₫ 686,370 ₫ 749,030 ₫ 745,150 ₫
MSB MSB Nguồn 677,080 ₫ 683,970 ₫ 750,300 ₫ 742,770 ₫
PublicBank PublicBank Nguồn 692 ₫ 769 ₫ 810 ₫ 810 ₫
Sacombank Sacombank Nguồn 682,650 ₫ 685,210 ₫ 752,030 ₫ 745 ₫
SeABank SeABank Nguồn 677,350 ₫ 684,790 ₫ 751,280 ₫ 743,510 ₫
SHB SHB Nguồn 680,680 ₫ 684,660 ₫ 750,530 ₫ 745,970 ₫
Techcombank Techcombank Nguồn 703 ₫ 766 ₫ 821 ₫ 821 ₫
TPB TPB Nguồn 682,790 ₫ 683,150 ₫ 751,650 ₫ 746,710 ₫
UOB UOB Nguồn 763 ₫ 767 ₫ 810 ₫ 810 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 858,000 ₫
VietABank VietABank Nguồn 678,910 ₫ 686,710 ₫ 748,800 ₫ 746,270 ₫
VietBank VietBank Nguồn 678,160 ₫ 683,840 ₫ 753,680 ₫ 742,910 ₫
Vietcombank Vietcombank Nguồn 694,880 ₫ 772,090 ₫ 804,830 ₫ 804,830 ₫