TWD

Đô la Đài Loan (TWD)

Tỷ giá ngoại tệ theo thị trường và các ngân hàng tại Việt Nam.

Cập nhật: 19/06/2026 01:44

Mua vào

828,829 ₫

TWD

Bán ra

828,829 ₫

TWD

Chuyển khoản

828,829 ₫

TWD

Tỷ giá theo ngân hàng (21)

Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
ABBank ABBank Nguồn 752,180 ₫ 755,830 ₫ 807,570 ₫ 803,150 ₫
ACB ACB Nguồn -- -- -- 850,490 ₫
Agribank Agribank Nguồn 747,830 ₫ 752,890 ₫ 810,890 ₫ 806,450 ₫
BIDV BIDV Nguồn 753,500 ₫ -- 910,670 ₫ 910,670 ₫
GPBank GPBank Nguồn 752,700 ₫ 756,810 ₫ 807,410 ₫ 806,850 ₫
HSBC HSBC Nguồn 752,630 ₫ 753,870 ₫ 810,890 ₫ 806,290 ₫
Indovina Indovina Nguồn 748,280 ₫ 753,640 ₫ 813 ₫ 803,950 ₫
Kiên Long Kiên Long Nguồn 750,980 ₫ 756,960 ₫ 807,980 ₫ 803,790 ₫
MB MB Nguồn 746,630 ₫ 752,960 ₫ 810,810 ₫ 803,230 ₫
NCB NCB Nguồn 750,530 ₫ 752,890 ₫ 808,950 ₫ 806,290 ₫
OCB OCB Nguồn 751,500 ₫ 755,230 ₫ 807,570 ₫ 807,250 ₫
PVcomBank PVcomBank Nguồn 748,580 ₫ 756,960 ₫ 808,300 ₫ 803,710 ₫
Saigonbank Saigonbank Nguồn 751,880 ₫ 753,720 ₫ 810,160 ₫ 802,670 ₫
SCB SCB Nguồn 752,700 ₫ 756,960 ₫ 811,300 ₫ 804,360 ₫
SeABank SeABank Nguồn 752,700 ₫ 756,960 ₫ 809,600 ₫ 806,210 ₫
Shinhan Shinhan Nguồn 747,750 ₫ 753,790 ₫ 813,320 ₫ 802,910 ₫
TPB TPB Nguồn 748,500 ₫ 754,770 ₫ 811,620 ₫ 806,690 ₫
VIB VIB Nguồn -- -- -- 890,190 ₫
VietABank VietABank Nguồn 749,100 ₫ 756,660 ₫ 810,730 ₫ 806,450 ₫
VietBank VietBank Nguồn 752,930 ₫ 753,570 ₫ 813,240 ₫ 803,790 ₫
VietinBank VietinBank Nguồn 752,930 ₫ 752,890 ₫ 807,080 ₫ 803,630 ₫