Cập nhật:
13/07/2026
Giá Grass (GRASS) theo Australian Dollar
Chuyển đổi GRASS sang Australian Dollar. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
A$0.572724
-0.23%
1 GRASS = A$0.572724
Vốn hóa
A$361,989,042
Khối lượng 24h
A$25,934,204
Biến động 24h
-0.23%
Biến động 7d
-19.51%
Chuyển đổi Grass sang Đô la Úc
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,40 tính theo Đô la Úc.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã giảm -0,23%. Cập nhật gần nhất ngày 13/07/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = A$0.572724
GRASS
AUD
Giá GRASS/AUD cao nhất
A$0.574066
Giá GRASS/AUD thấp nhất
A$0.571382
Giá GRASS/AUD mở cửa
A$0.572724
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.397892
2
VND
Vietnamese Dong
₫10,446.65
3
EUR
Euro
€0.348195
4
GBP
British Pound Sterling
£0.297138
5
JPY
Japanese Yen
¥64.50
6
KRW
South Korean Won
₩594.02
7
CAD
Canadian Dollar
CA$0.562220
8
INR
Indian Rupee
₹38.08
9
PHP
Philippine Peso
₱24.50
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs110.67
11
NGN
Nigerian Naira
₦549.64
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳49.08
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.62
14
ZAR
South African Rand
R6.50
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.514135
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.687909
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs133.76
18
THB
Thai Baht
฿13.27
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp7,179.75