Cập nhật:
09/06/2026
Giá Grass (GRASS) theo Bangladeshi Taka
Chuyển đổi GRASS sang Bangladeshi Taka. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
৳42.78
+2.36%
1 GRASS = ৳42.78
Vốn hóa
৳26,105,879,770
Khối lượng 24h
৳2,807,170,663
Biến động 24h
+2.36%
Biến động 7d
-28.53%
Chuyển đổi Grass sang BDT
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,35 tính theo BDT.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã tăng +2,36%. Cập nhật gần nhất ngày 09/06/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = ৳42.78
GRASS
BDT
Giá GRASS/BDT cao nhất
৳43.79
Giá GRASS/BDT thấp nhất
৳41.77
Giá GRASS/BDT mở cửa
৳42.78
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.348822
2
VND
Vietnamese Dong
₫9,189.21
3
EUR
Euro
€0.302524
4
GBP
British Pound Sterling
£0.261551
5
JPY
Japanese Yen
¥55.89
6
KRW
South Korean Won
₩532.55
7
CAD
Canadian Dollar
CA$0.486848
8
AUD
Australian Dollar
A$0.495328
9
INR
Indian Rupee
₹33.38
10
PHP
Philippine Peso
₱21.50
11
PKR
Pakistani Rupee
Rs97.06
12
NGN
Nigerian Naira
₦474.80
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.42
14
ZAR
South African Rand
R5.76
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.449569
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.601003
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs117.49
18
THB
Thai Baht
฿11.47
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp6,340.52