Cập nhật:
19/07/2026
Giá Grass (GRASS) theo Bangladeshi Taka
Chuyển đổi GRASS sang Bangladeshi Taka. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
৳44.13
-2.47%
1 GRASS = ৳44.13
Vốn hóa
৳27,898,083,383
Khối lượng 24h
৳1,500,425,664
Biến động 24h
-2.47%
Biến động 7d
-11.29%
Chuyển đổi Grass sang BDT
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,36 tính theo BDT.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã giảm -2,47%. Cập nhật gần nhất ngày 19/07/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = ৳44.13
GRASS
BDT
Giá GRASS/BDT cao nhất
৳45.22
Giá GRASS/BDT thấp nhất
৳43.04
Giá GRASS/BDT mở cửa
৳44.13
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.358431
2
VND
Vietnamese Dong
₫9,424.96
3
EUR
Euro
€0.313396
4
GBP
British Pound Sterling
£0.266512
5
JPY
Japanese Yen
¥58.23
6
KRW
South Korean Won
₩533.32
7
CAD
Canadian Dollar
CA$0.502790
8
AUD
Australian Dollar
A$0.513512
9
INR
Indian Rupee
₹34.64
10
PHP
Philippine Peso
₱22.10
11
PKR
Pakistani Rupee
Rs99.54
12
NGN
Nigerian Naira
₦494.04
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.47
14
ZAR
South African Rand
R5.89
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.462950
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.613280
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs120.31
18
THB
Thai Baht
฿12.04
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp6,431.14