Cập nhật:
19/07/2026
Giá Grass (GRASS) theo Philippine Peso
Chuyển đổi GRASS sang Philippine Peso. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
₱22.10
-2.47%
1 GRASS = ₱22.10
Vốn hóa
₱13,971,167,976
Khối lượng 24h
₱751,402,836
Biến động 24h
-2.47%
Biến động 7d
-11.29%
Chuyển đổi Grass sang PHP
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,36 tính theo PHP.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã giảm -2,47%. Cập nhật gần nhất ngày 19/07/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = ₱22.10
GRASS
PHP
Giá GRASS/PHP cao nhất
₱22.65
Giá GRASS/PHP thấp nhất
₱21.55
Giá GRASS/PHP mở cửa
₱22.10
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.358431
2
VND
Vietnamese Dong
₫9,424.96
3
EUR
Euro
€0.313396
4
GBP
British Pound Sterling
£0.266512
5
JPY
Japanese Yen
¥58.23
6
KRW
South Korean Won
₩533.32
7
CAD
Canadian Dollar
CA$0.502790
8
AUD
Australian Dollar
A$0.513512
9
INR
Indian Rupee
₹34.64
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs99.54
11
NGN
Nigerian Naira
₦494.04
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳44.13
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.47
14
ZAR
South African Rand
R5.89
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.462950
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.613280
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs120.31
18
THB
Thai Baht
฿12.04
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp6,431.14