Cập nhật:
03/06/2026
Giá Grass (GRASS) theo Philippine Peso
Chuyển đổi GRASS sang Philippine Peso. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
₱28.98
-2.04%
1 GRASS = ₱28.98
Vốn hóa
₱17,666,583,911
Khối lượng 24h
₱2,426,867,959
Biến động 24h
-2.04%
Biến động 7d
-8.04%
Chuyển đổi Grass sang PHP
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,47 tính theo PHP.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã giảm -2,04%. Cập nhật gần nhất ngày 03/06/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = ₱28.98
GRASS
PHP
Giá GRASS/PHP cao nhất
₱29.57
Giá GRASS/PHP thấp nhất
₱28.39
Giá GRASS/PHP mở cửa
₱28.98
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.469048
2
VND
Vietnamese Dong
₫12,356.37
3
EUR
Euro
€0.403716
4
GBP
British Pound Sterling
£0.348755
5
JPY
Japanese Yen
¥74.97
6
KRW
South Korean Won
₩715.38
7
CAD
Canadian Dollar
CA$0.649728
8
AUD
Australian Dollar
A$0.654531
9
INR
Indian Rupee
₹44.87
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs130.54
11
NGN
Nigerian Naira
₦637.85
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳57.56
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.87
14
ZAR
South African Rand
R7.63
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.601211
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.794952
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs155.94
18
THB
Thai Baht
฿15.35
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp8,418.58