Cập nhật:
19/07/2026
Giá Grass (GRASS) theo South Korean Won
Chuyển đổi GRASS sang South Korean Won. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
₩533.32
-2.47%
1 GRASS = ₩533.32
Vốn hóa
₩337,153,995,692
Khối lượng 24h
₩18,132,948,445
Biến động 24h
-2.47%
Biến động 7d
-11.29%
Chuyển đổi Grass sang Won Hàn Quốc
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,36 tính theo Won Hàn Quốc.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã giảm -2,47%. Cập nhật gần nhất ngày 19/07/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = ₩533.32
GRASS
KRW
Giá GRASS/KRW cao nhất
₩546.51
Giá GRASS/KRW thấp nhất
₩520.13
Giá GRASS/KRW mở cửa
₩533.32
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.358431
2
VND
Vietnamese Dong
₫9,424.96
3
EUR
Euro
€0.313396
4
GBP
British Pound Sterling
£0.266512
5
JPY
Japanese Yen
¥58.23
6
CAD
Canadian Dollar
CA$0.502790
7
AUD
Australian Dollar
A$0.513512
8
INR
Indian Rupee
₹34.64
9
PHP
Philippine Peso
₱22.10
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs99.54
11
NGN
Nigerian Naira
₦494.04
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳44.13
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.47
14
ZAR
South African Rand
R5.89
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.462950
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.613280
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs120.31
18
THB
Thai Baht
฿12.04
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp6,431.14