Cập nhật:
09/06/2026
Giá Grass (GRASS) theo Euro
Chuyển đổi GRASS sang Euro. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
€0.302524
+2.36%
1 GRASS = €0.302524
Vốn hóa
€184,610,920
Khối lượng 24h
€19,851,251
Biến động 24h
+2.36%
Biến động 7d
-28.53%
Chuyển đổi Grass sang Euro
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,35 tính theo Euro.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã tăng +2,36%. Cập nhật gần nhất ngày 09/06/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = €0.302524
GRASS
EUR
Giá GRASS/EUR cao nhất
€0.309649
Giá GRASS/EUR thấp nhất
€0.295399
Giá GRASS/EUR mở cửa
€0.302524
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.348822
2
VND
Vietnamese Dong
₫9,189.21
3
GBP
British Pound Sterling
£0.261551
4
JPY
Japanese Yen
¥55.89
5
KRW
South Korean Won
₩532.55
6
CAD
Canadian Dollar
CA$0.486848
7
AUD
Australian Dollar
A$0.495328
8
INR
Indian Rupee
₹33.38
9
PHP
Philippine Peso
₱21.50
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs97.06
11
NGN
Nigerian Naira
₦474.80
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳42.78
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.42
14
ZAR
South African Rand
R5.76
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.449569
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.601003
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs117.49
18
THB
Thai Baht
฿11.47
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp6,340.52