Cập nhật:
19/07/2026
Giá Grass (GRASS) theo Euro
Chuyển đổi GRASS sang Euro. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
€0.313396
-2.47%
1 GRASS = €0.313396
Vốn hóa
€198,122,541
Khối lượng 24h
€10,655,504
Biến động 24h
-2.47%
Biến động 7d
-11.29%
Chuyển đổi Grass sang Euro
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,36 tính theo Euro.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã giảm -2,47%. Cập nhật gần nhất ngày 19/07/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = €0.313396
GRASS
EUR
Giá GRASS/EUR cao nhất
€0.321145
Giá GRASS/EUR thấp nhất
€0.305647
Giá GRASS/EUR mở cửa
€0.313396
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.358431
2
VND
Vietnamese Dong
₫9,424.96
3
GBP
British Pound Sterling
£0.266512
4
JPY
Japanese Yen
¥58.23
5
KRW
South Korean Won
₩533.32
6
CAD
Canadian Dollar
CA$0.502790
7
AUD
Australian Dollar
A$0.513512
8
INR
Indian Rupee
₹34.64
9
PHP
Philippine Peso
₱22.10
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs99.54
11
NGN
Nigerian Naira
₦494.04
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳44.13
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.47
14
ZAR
South African Rand
R5.89
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.462950
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.613280
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs120.31
18
THB
Thai Baht
฿12.04
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp6,431.14