Cập nhật:
03/06/2026
Giá Grass (GRASS) theo Euro
Chuyển đổi GRASS sang Euro. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
€0.403716
-2.04%
1 GRASS = €0.403716
Vốn hóa
€246,110,510
Khối lượng 24h
€33,808,331
Biến động 24h
-2.04%
Biến động 7d
-8.04%
Chuyển đổi Grass sang Euro
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,47 tính theo Euro.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã giảm -2,04%. Cập nhật gần nhất ngày 03/06/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = €0.403716
GRASS
EUR
Giá GRASS/EUR cao nhất
€0.411970
Giá GRASS/EUR thấp nhất
€0.395462
Giá GRASS/EUR mở cửa
€0.403716
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.469048
2
VND
Vietnamese Dong
₫12,356.37
3
GBP
British Pound Sterling
£0.348755
4
JPY
Japanese Yen
¥74.97
5
KRW
South Korean Won
₩715.38
6
CAD
Canadian Dollar
CA$0.649728
7
AUD
Australian Dollar
A$0.654531
8
INR
Indian Rupee
₹44.87
9
PHP
Philippine Peso
₱28.98
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs130.54
11
NGN
Nigerian Naira
₦637.85
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳57.56
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.87
14
ZAR
South African Rand
R7.63
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.601211
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.794952
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs155.94
18
THB
Thai Baht
฿15.35
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp8,418.58