Cập nhật:
22/07/2026
Giá Grass (GRASS) theo Japanese Yen
Chuyển đổi GRASS sang Japanese Yen. Giá Grass hôm nay theo thời gian thực.
¥62.18
+3.06%
1 GRASS = ¥62.18
Vốn hóa
¥39,305,214,479
Khối lượng 24h
¥3,649,266,493
Biến động 24h
+3.06%
Biến động 7d
-1.33%
Chuyển đổi Grass sang Yên Nhật
Giá Grass (GRASS) hôm nay là $0,38 tính theo Yên Nhật.
Trong 24 giờ qua, giá Grass đã tăng +3,06%. Cập nhật gần nhất ngày 22/07/2026 tại Công Cụ Tài Chính 360 Độ.
1 GRASS = ¥62.18
GRASS
JPY
Giá GRASS/JPY cao nhất
¥64.08
Giá GRASS/JPY thấp nhất
¥60.28
Giá GRASS/JPY mở cửa
¥62.18
Giá Grass theo các đồng tiền khác
#
Mã
Tên tiền tệ
Giá
1
USD
US Dollar
$0.381414
2
VND
Vietnamese Dong
₫10,035.89
3
EUR
Euro
€0.334385
4
GBP
British Pound Sterling
£0.285288
5
KRW
South Korean Won
₩564.72
6
CAD
Canadian Dollar
CA$0.537539
7
AUD
Australian Dollar
A$0.545383
8
INR
Indian Rupee
₹36.80
9
PHP
Philippine Peso
₱23.57
10
PKR
Pakistani Rupee
Rs105.95
11
NGN
Nigerian Naira
₦523.98
12
BDT
Bangladeshi Taka
৳47.07
13
MYR
Malaysian Ringgit
RM1.56
14
ZAR
South African Rand
R6.28
15
SGD
Singapore Dollar
S$0.492492
16
NZD
New Zealand Dollar
NZ$0.655828
17
LKR
Sri Lankan Rupee
Rs128.26
18
THB
Thai Baht
฿12.90
19
IDR
Indonesian Rupiah
Rp6,825.00